Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45081 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TUẤN
Ngày sinh: 19/09/1985 CMND: 091***824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 45082 |
Họ tên:
ĐẶNG THẾ HUÂN
Ngày sinh: 04/07/1982 Thẻ căn cước: 036******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 45083 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hiệp
Ngày sinh: 10/09/1986 Thẻ căn cước: 060******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (ngành: kỹ thuật tài nguyên nước) |
|
||||||||||||
| 45084 |
Họ tên:
Lê Đức Thịnh
Ngày sinh: 05/10/1992 Thẻ căn cước: 034******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 45085 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hiếu
Ngày sinh: 29/09/1977 Thẻ căn cước: 001******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ và môi trường |
|
||||||||||||
| 45086 |
Họ tên:
Mai Văn Ngọc
Ngày sinh: 02/01/1975 Thẻ căn cước: 036******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 45087 |
Họ tên:
Trịnh Thị Mai Linh
Ngày sinh: 20/02/1985 Thẻ căn cước: 008******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 45088 |
Họ tên:
Lê Hồng Kiên
Ngày sinh: 18/11/1977 Thẻ căn cước: 001******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế vận tải hàng không |
|
||||||||||||
| 45089 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thuyết
Ngày sinh: 01/10/1986 Thẻ căn cước: 024******649 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 45090 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Khoa
Ngày sinh: 11/09/1984 Thẻ căn cước: 038******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 45091 |
Họ tên:
Trần Văn Quang
Ngày sinh: 06/10/1988 Thẻ căn cước: 036******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 45092 |
Họ tên:
Hoàng Quang Minh
Ngày sinh: 10/04/1996 Thẻ căn cước: 001******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ văn |
|
||||||||||||
| 45093 |
Họ tên:
Trình Duy Khánh
Ngày sinh: 16/06/1996 Thẻ căn cước: 001******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45094 |
Họ tên:
Trương Hiệp Sơn
Ngày sinh: 12/06/1995 Thẻ căn cước: 001******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 45095 |
Họ tên:
Nguyễn Hoà Thuận
Ngày sinh: 04/12/1996 Thẻ căn cước: 001******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 45096 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Thái
Ngày sinh: 02/05/1978 Thẻ căn cước: 030******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 45097 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 21/01/1991 Thẻ căn cước: 001******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 45098 |
Họ tên:
Bùi Thị Vân An
Ngày sinh: 28/12/1983 Thẻ căn cước: 001******620 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học môi trường |
|
||||||||||||
| 45099 |
Họ tên:
Đỗ Kim Dương
Ngày sinh: 06/01/1979 Thẻ căn cước: 001******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ và môi trường |
|
||||||||||||
| 45100 |
Họ tên:
Trương Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/09/1971 Thẻ căn cước: 001******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hoá XNCN (Điện) |
|
