Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45041 |
Họ tên:
Lê Hữu Nam
Ngày sinh: 20/06/1993 Thẻ căn cước: 070******315 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 45042 |
Họ tên:
Lê Thanh Phong
Ngày sinh: 21/07/1988 Thẻ căn cước: 096******229 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 45043 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Dung
Ngày sinh: 24/04/1986 Thẻ căn cước: 082******810 Trình độ chuyên môn: tại chức |
|
||||||||||||
| 45044 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 27/09/1982 Thẻ căn cước: 070******138 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 45045 |
Họ tên:
Trần Khánh Duy
Ngày sinh: 27/08/1995 Thẻ căn cước: 074******453 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 45046 |
Họ tên:
Lê Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 28/10/1988 Thẻ căn cước: 051******883 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 45047 |
Họ tên:
Nguyễn Viễn Phương
Ngày sinh: 22/10/1990 Thẻ căn cước: 074******964 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 45048 |
Họ tên:
Doãn Thế Anh
Ngày sinh: 13/03/1983 Thẻ căn cước: 070******913 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 45049 |
Họ tên:
Phạm Quốc Thi
Ngày sinh: 18/02/1984 Thẻ căn cước: 082******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường (cấp ngày 10/10/2007) |
|
||||||||||||
| 45050 |
Họ tên:
Lê Văn Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/01/1987 Thẻ căn cước: 080******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (cấp ngày 24/5/2011) |
|
||||||||||||
| 45051 |
Họ tên:
Trang Tấn Đạm
Ngày sinh: 30/06/1998 Thẻ căn cước: 080******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông (cấp ngày 10/3/2021) |
|
||||||||||||
| 45052 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TIẾN
Ngày sinh: 24/03/1984 Thẻ căn cước: 040******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45053 |
Họ tên:
PHẠM MINH ĐỨC
Ngày sinh: 14/10/1991 Thẻ căn cước: 001******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45054 |
Họ tên:
PHẠM THÀNH TRUNG
Ngày sinh: 03/01/1981 Thẻ căn cước: 017******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 45055 |
Họ tên:
BÙI VĂN CƯỜNG
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 040******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45056 |
Họ tên:
LÊ VĂN THƯỜNG
Ngày sinh: 16/03/1991 Thẻ căn cước: 040******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 45057 |
Họ tên:
HOÀNG CÔNG ĐỊNH
Ngày sinh: 12/07/1994 Thẻ căn cước: 001******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 45058 |
Họ tên:
LƯƠNG HỒNG LONG
Ngày sinh: 22/10/1973 Thẻ căn cước: 019******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 45059 |
Họ tên:
NGUYỄN BÙI SƠN
Ngày sinh: 22/03/1991 Thẻ căn cước: 031******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45060 |
Họ tên:
NGUYỄN QUANG VINH
Ngày sinh: 23/08/1990 Thẻ căn cước: 031******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
