Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45021 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 10/04/1992 Thẻ căn cước: 026******289 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45022 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Hương
Ngày sinh: 24/01/1980 Thẻ căn cước: 026******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 45023 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Chung
Ngày sinh: 17/07/1981 Thẻ căn cước: 026******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45024 |
Họ tên:
Đào Văn Tuấn
Ngày sinh: 16/05/1981 Thẻ căn cước: 026******441 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45025 |
Họ tên:
Huỳnh Kim Đính
Ngày sinh: 10/06/1993 Thẻ căn cước: 046******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45026 |
Họ tên:
Hồ văn Diêng
Ngày sinh: 08/03/1988 Thẻ căn cước: 046******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45027 |
Họ tên:
Hồ Văn Thỏa
Ngày sinh: 30/01/1986 Thẻ căn cước: 046******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45028 |
Họ tên:
Phạm Văn Thanh
Ngày sinh: 28/11/1988 Thẻ căn cước: 070******502 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 45029 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Thắng
Ngày sinh: 25/10/1990 Thẻ căn cước: 070******680 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 45030 |
Họ tên:
Đậu Cao Hoan
Ngày sinh: 19/10/1968 Thẻ căn cước: 040******848 Trình độ chuyên môn: tại chức |
|
||||||||||||
| 45031 |
Họ tên:
Võ Trường Thịnh
Ngày sinh: 26/10/1997 Thẻ căn cước: 070******016 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 45032 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Quân
Ngày sinh: 02/01/1995 Thẻ căn cước: 070******427 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 45033 |
Họ tên:
Dương Công Dũng
Ngày sinh: 11/01/1996 Thẻ căn cước: 075******840 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 45034 |
Họ tên:
Võ Văn Hiếu
Ngày sinh: 28/09/1975 Thẻ căn cước: 070******470 Trình độ chuyên môn: tại chức |
|
||||||||||||
| 45035 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tín
Ngày sinh: 18/10/1985 Thẻ căn cước: 046******198 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 45036 |
Họ tên:
Trần Hữu Dự
Ngày sinh: 12/04/1986 Thẻ căn cước: 046******507 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 45037 |
Họ tên:
Quách Anh Hoàn
Ngày sinh: 06/05/1985 Thẻ căn cước: 038******210 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 45038 |
Họ tên:
Lê Văn Thuận
Ngày sinh: 10/06/1978 Thẻ căn cước: 040******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng |
|
||||||||||||
| 45039 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khang
Ngày sinh: 18/09/1994 Thẻ căn cước: 070******959 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 45040 |
Họ tên:
Trương Hoàng Trung
Ngày sinh: 23/07/1993 Thẻ căn cước: 070******543 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
