Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 45001 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Trung
Ngày sinh: 09/06/1994 Thẻ căn cước: 087******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45002 |
Họ tên:
Võ Hoàng Khoa
Ngày sinh: 26/01/1997 Thẻ căn cước: 092******090 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 45003 |
Họ tên:
Phạm Thị Kim Huyền
Ngày sinh: 09/12/1986 Thẻ căn cước: 093******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 45004 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Khang
Ngày sinh: 09/09/1985 Thẻ căn cước: 084******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 45005 |
Họ tên:
Tạ Phước An
Ngày sinh: 30/11/1997 Thẻ căn cước: 086******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45006 |
Họ tên:
Trần Công Minh
Ngày sinh: 08/04/1978 Thẻ căn cước: 086******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 45007 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀNG MINH DUY
Ngày sinh: 01/10/1984 Thẻ căn cước: 089******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 45008 |
Họ tên:
NGUYỄN THẾ HỮU
Ngày sinh: 02/11/1986 Thẻ căn cước: 089******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 45009 |
Họ tên:
BÙI ĐỨC HUY
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 087******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 45010 |
Họ tên:
TRẦN THANH ĐỒNG
Ngày sinh: 06/06/1977 Thẻ căn cước: 094******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 45011 |
Họ tên:
MAI BÉ BẢY
Ngày sinh: 05/02/1988 Thẻ căn cước: 095******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45012 |
Họ tên:
Cao Duy Tân
Ngày sinh: 14/02/1990 Thẻ căn cước: 064******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 45013 |
Họ tên:
Đặng Thị Tiết Kha
Ngày sinh: 08/08/1997 Thẻ căn cước: 054******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành địa chất học |
|
||||||||||||
| 45014 |
Họ tên:
Đường Anh Núi
Ngày sinh: 22/08/1995 Thẻ căn cước: 026******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 45015 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Huy
Ngày sinh: 05/02/1993 Thẻ căn cước: 026******273 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 45016 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 15/09/1968 Thẻ căn cước: 001******666 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 45017 |
Họ tên:
Mai Đức Dương
Ngày sinh: 10/05/1985 Thẻ căn cước: 008******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45018 |
Họ tên:
Trần Phú Điệp
Ngày sinh: 30/08/1985 Thẻ căn cước: 026******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 45019 |
Họ tên:
Đoàn Văn Trường
Ngày sinh: 08/11/1987 Thẻ căn cước: 026******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 45020 |
Họ tên:
Lê Văn Mạnh
Ngày sinh: 20/12/1985 Thẻ căn cước: 026******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ Lợi |
|
