Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44981 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hải
Ngày sinh: 12/04/1971 Thẻ căn cước: 082******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 44982 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Nam
Ngày sinh: 05/08/1978 Thẻ căn cước: 049******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 44983 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tài
Ngày sinh: 20/03/1996 Thẻ căn cước: 082******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 44984 |
Họ tên:
Lưu Anh Tuấn
Ngày sinh: 05/03/1988 Thẻ căn cước: 049******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 44985 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Bạn
Ngày sinh: 07/04/1981 Thẻ căn cước: 051******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 44986 |
Họ tên:
Trịnh Hữu Thịnh
Ngày sinh: 04/04/1969 Thẻ căn cước: 038******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 44987 |
Họ tên:
Trần Lê Dũng
Ngày sinh: 18/04/1973 CMND: 022***729 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 44988 |
Họ tên:
Phan Hửu Thường
Ngày sinh: 30/05/1995 Thẻ căn cước: 079******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44989 |
Họ tên:
Phạm Hương
Ngày sinh: 01/11/1964 Thẻ căn cước: 064******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Thủy nông) |
|
||||||||||||
| 44990 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 20/07/1964 Thẻ căn cước: 091******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 44991 |
Họ tên:
Nguyễn Thạch Trúc
Ngày sinh: 03/11/1995 Thẻ căn cước: 077******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44992 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 12/10/1976 Thẻ căn cước: 049******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44993 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Trung
Ngày sinh: 09/06/1994 Thẻ căn cước: 087******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44994 |
Họ tên:
Võ Hoàng Khoa
Ngày sinh: 26/01/1997 Thẻ căn cước: 092******090 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44995 |
Họ tên:
Phạm Thị Kim Huyền
Ngày sinh: 09/12/1986 Thẻ căn cước: 093******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 44996 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Khang
Ngày sinh: 09/09/1985 Thẻ căn cước: 084******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 44997 |
Họ tên:
Tạ Phước An
Ngày sinh: 30/11/1997 Thẻ căn cước: 086******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44998 |
Họ tên:
Trần Công Minh
Ngày sinh: 08/04/1978 Thẻ căn cước: 086******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 44999 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀNG MINH DUY
Ngày sinh: 01/10/1984 Thẻ căn cước: 089******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 45000 |
Họ tên:
NGUYỄN THẾ HỮU
Ngày sinh: 02/11/1986 Thẻ căn cước: 089******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
