Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4481 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Lâm
Ngày sinh: 07/09/1996 Thẻ căn cước: 025******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4482 |
Họ tên:
Vũ Minh Thành
Ngày sinh: 09/06/1997 Thẻ căn cước: 001******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4483 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 07/08/1997 Thẻ căn cước: 040******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4484 |
Họ tên:
Phạm Văn Sứ
Ngày sinh: 30/06/1996 Thẻ căn cước: 001******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4485 |
Họ tên:
Trần Việt Nam
Ngày sinh: 04/11/1997 Thẻ căn cước: 001******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 4486 |
Họ tên:
Ngô Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/06/1981 Thẻ căn cước: 026******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4487 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thương
Ngày sinh: 12/09/1993 Thẻ căn cước: 017******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4488 |
Họ tên:
Nguyễn Tử Hà
Ngày sinh: 03/09/1998 Thẻ căn cước: 037******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 4489 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 07/06/1998 Thẻ căn cước: 001******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4490 |
Họ tên:
Đinh Văn Huy
Ngày sinh: 10/12/2000 Thẻ căn cước: 030******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 4491 |
Họ tên:
Vũ Văn Khánh
Ngày sinh: 13/11/1996 Thẻ căn cước: 036******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4492 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trường
Ngày sinh: 06/10/1999 Thẻ căn cước: 036******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4493 |
Họ tên:
Trần Công Vinh
Ngày sinh: 05/10/1997 Thẻ căn cước: 035******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4494 |
Họ tên:
Hoàng Thị Duyên
Ngày sinh: 02/01/1999 Thẻ căn cước: 038******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4495 |
Họ tên:
Ngô Việt Cường
Ngày sinh: 09/11/1987 Thẻ căn cước: 022******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 4496 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Bình
Ngày sinh: 10/02/1990 Thẻ căn cước: 096******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4497 |
Họ tên:
Tô Quốc Thuấn
Ngày sinh: 03/01/1995 Thẻ căn cước: 096******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4498 |
Họ tên:
Huỳnh Anh
Ngày sinh: 16/08/1985 Thẻ căn cước: 096******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 4499 |
Họ tên:
Mai Văn Quyền
Ngày sinh: 25/08/1985 Thẻ căn cước: 038******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4500 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hiệp
Ngày sinh: 10/11/1982 Thẻ căn cước: 030******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Trắc địa |
|
