Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4481 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Tùng
Ngày sinh: 01/03/1979 Thẻ căn cước: 036******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4482 |
Họ tên:
Phạm Duy Khánh
Ngày sinh: 31/05/1990 Thẻ căn cước: 030******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng - Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4483 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hùng
Ngày sinh: 28/01/1995 Thẻ căn cước: 026******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4484 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Linh
Ngày sinh: 24/03/1989 Thẻ căn cước: 001******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4485 |
Họ tên:
Lê Tùng Dương
Ngày sinh: 01/05/1995 Thẻ căn cước: 008******153 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 4486 |
Họ tên:
Trần Văn Chung
Ngày sinh: 10/03/1975 Thẻ căn cước: 033******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 4487 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Quân
Ngày sinh: 04/05/1992 Thẻ căn cước: 036******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4488 |
Họ tên:
Trần Xuân Cảnh
Ngày sinh: 14/10/1994 Thẻ căn cước: 034******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 4489 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 02/08/1992 Thẻ căn cước: 040******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4490 |
Họ tên:
Vũ Thế Anh
Ngày sinh: 23/01/1994 Thẻ căn cước: 037******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 4491 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Huy
Ngày sinh: 31/01/1994 Thẻ căn cước: 008******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 4492 |
Họ tên:
Dương Văn Chính
Ngày sinh: 13/03/1985 Thẻ căn cước: 024******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 4493 |
Họ tên:
Phan Văn Toàn
Ngày sinh: 06/02/1991 Thẻ căn cước: 040******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4494 |
Họ tên:
Trần Văn Thuận
Ngày sinh: 18/06/1994 Thẻ căn cước: 040******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 4495 |
Họ tên:
Lê Hoàng Tùng
Ngày sinh: 11/05/1996 Thẻ căn cước: 038******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 4496 |
Họ tên:
Phạm Văn Điệp
Ngày sinh: 11/12/1988 Thẻ căn cước: 036******960 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4497 |
Họ tên:
Bùi Đình Võ
Ngày sinh: 25/05/1990 Thẻ căn cước: 031******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4498 |
Họ tên:
Đặng Văn An
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 040******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4499 |
Họ tên:
Vũ Văn Khải
Ngày sinh: 16/12/1986 Thẻ căn cước: 027******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hoá |
|
||||||||||||
| 4500 |
Họ tên:
Đỗ Văn Anh
Ngày sinh: 25/04/1988 Thẻ căn cước: 033******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
