Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44961 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Cảnh
Ngày sinh: 30/11/1989 Thẻ căn cước: 072******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 44962 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lượm
Ngày sinh: 16/04/1982 Thẻ căn cước: 079******629 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 44963 |
Họ tên:
Nguyễn Chánh Huệ
Ngày sinh: 30/03/1966 Thẻ căn cước: 079******456 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 44964 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hảo
Ngày sinh: 01/11/1996 Thẻ căn cước: 068******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 44965 |
Họ tên:
Lý Công Thành
Ngày sinh: 08/06/1996 Thẻ căn cước: 056******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 44966 |
Họ tên:
Phan Hữu Phước
Ngày sinh: 14/07/1995 Thẻ căn cước: 083******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 44967 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuận
Ngày sinh: 10/10/1997 Thẻ căn cước: 060******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44968 |
Họ tên:
Bạch Văn Phương Dũng
Ngày sinh: 28/06/1972 Thẻ căn cước: 079******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 44969 |
Họ tên:
Phạm Vũ Long
Ngày sinh: 19/08/1998 Thẻ căn cước: 036******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44970 |
Họ tên:
Ngô Đình Khánh
Ngày sinh: 16/03/1994 Thẻ căn cước: 051******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 44971 |
Họ tên:
Phùng Tấn Hưng
Ngày sinh: 08/06/1986 Thẻ căn cước: 082******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44972 |
Họ tên:
Hà Văn Tiến
Ngày sinh: 10/04/1992 Thẻ căn cước: 038******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 44973 |
Họ tên:
Lâm Quang Vinh
Ngày sinh: 09/03/1996 Thẻ căn cước: 079******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44974 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tân
Ngày sinh: 04/10/1993 Thẻ căn cước: 001******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44975 |
Họ tên:
Phạm Duy Khánh
Ngày sinh: 22/01/1990 Thẻ căn cước: 072******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44976 |
Họ tên:
Phan Minh Hường
Ngày sinh: 16/06/1988 Thẻ căn cước: 049******525 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 44977 |
Họ tên:
Trần Anh Dũng
Ngày sinh: 10/10/1984 Thẻ căn cước: 038******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 44978 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hải
Ngày sinh: 16/08/1992 Thẻ căn cước: 070******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Thạc sỹ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44979 |
Họ tên:
Nông Anh Tuấn
Ngày sinh: 18/10/1986 Thẻ căn cước: 075******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 44980 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đãng
Ngày sinh: 06/10/1994 Thẻ căn cước: 001******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
