Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44941 |
Họ tên:
PHẠM ĐOÀN KHUÊ
Ngày sinh: 01/09/1996 Thẻ căn cước: 014******203 Trình độ chuyên môn: KS- Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44942 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC HÀ
Ngày sinh: 05/02/1994 Thẻ căn cước: 015******400 Trình độ chuyên môn: KS- Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44943 |
Họ tên:
TRẦN XUÂN CƯỜNG
Ngày sinh: 09/10/1981 Thẻ căn cước: 015******931 Trình độ chuyên môn: Ths-Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44944 |
Họ tên:
BÙI ANH TÚ
Ngày sinh: 04/05/1994 Thẻ căn cước: 034******728 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 44945 |
Họ tên:
NGUYỄN HÀ PHƯƠNG
Ngày sinh: 14/04/1993 Thẻ căn cước: 026******290 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 44946 |
Họ tên:
LÊ THỊ TRINH
Ngày sinh: 01/11/1994 Thẻ căn cước: 034******954 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 44947 |
Họ tên:
HOÀNG THỊ HƯƠNG GIANG
Ngày sinh: 15/06/1991 Thẻ căn cước: 015******189 Trình độ chuyên môn: Ths-Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 44948 |
Họ tên:
ĐẶNG ĐỨC HÒA
Ngày sinh: 26/10/1991 Thẻ căn cước: 015******403 Trình độ chuyên môn: KS-Kỹ thuật thủy điện và năng lực tái tạo |
|
||||||||||||
| 44949 |
Họ tên:
Ong Quốc Trung
Ngày sinh: 11/03/1972 Thẻ căn cước: 091******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44950 |
Họ tên:
Lê Huy Dũng
Ngày sinh: 04/05/1973 CMND: 371***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44951 |
Họ tên:
Trà Quốc Lợi
Ngày sinh: 20/04/1993 Thẻ căn cước: 089******390 Trình độ chuyên môn: Công nghệ Môi trường |
|
||||||||||||
| 44952 |
Họ tên:
Hoàng Đức Tiết
Ngày sinh: 01/08/1968 Thẻ căn cước: 045******148 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 44953 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Văn Hùng
Ngày sinh: 27/11/1989 Thẻ căn cước: 079******456 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 44954 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Quý
Ngày sinh: 22/07/1997 Thẻ căn cước: 079******424 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 44955 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoa
Ngày sinh: 05/01/1981 Thẻ căn cước: 030******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 44956 |
Họ tên:
Phạm Anh Thư
Ngày sinh: 21/11/1981 Thẻ căn cước: 079******118 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 44957 |
Họ tên:
Ngô Công Trí
Ngày sinh: 15/08/1971 Thẻ căn cước: 082******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 44958 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Thắng
Ngày sinh: 19/05/1993 Thẻ căn cước: 052******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 44959 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thắng
Ngày sinh: 19/07/1986 Thẻ căn cước: 079******876 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 44960 |
Họ tên:
Đỗ Thị Ngọc Trang
Ngày sinh: 02/07/1979 Thẻ căn cước: 079******029 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế |
|
