Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44921 |
Họ tên:
Phạm Quốc Hùng
Ngày sinh: 13/11/1975 Thẻ căn cước: 030******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 44922 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Khánh
Ngày sinh: 03/05/1983 Thẻ căn cước: 030******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 44923 |
Họ tên:
Vũ Thị Bích
Ngày sinh: 16/06/1985 Thẻ căn cước: 030******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 44924 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dũng
Ngày sinh: 25/12/1974 Thẻ căn cước: 084******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 44925 |
Họ tên:
Lê Hoàng Khải
Ngày sinh: 17/01/1979 Thẻ căn cước: 084******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 44926 |
Họ tên:
Bùi Thị Thanh Tiền
Ngày sinh: 17/09/1996 Thẻ căn cước: 084******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 44927 |
Họ tên:
Tô Trung Tín
Ngày sinh: 05/06/1988 Thẻ căn cước: 084******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44928 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Việt
Ngày sinh: 19/04/1997 Thẻ căn cước: 014******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44929 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 23/08/1998 Thẻ căn cước: 014******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44930 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 26/08/1979 Thẻ căn cước: 014******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 44931 |
Họ tên:
Hoàng Lê Văn Minh
Ngày sinh: 31/12/1997 Thẻ căn cước: 040******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 44932 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Dũng
Ngày sinh: 24/12/1983 Thẻ căn cước: 040******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 44933 |
Họ tên:
Kiều Ngọc Bình
Ngày sinh: 22/04/1989 Thẻ căn cước: 040******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 44934 |
Họ tên:
Trần Đình Thành
Ngày sinh: 01/11/1991 Thẻ căn cước: 040******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 44935 |
Họ tên:
Đào Văn Khẩn
Ngày sinh: 13/07/1988 Thẻ căn cước: 040******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 44936 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 12/09/1989 Thẻ căn cước: 040******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 44937 |
Họ tên:
Trịnh Văn Thắng
Ngày sinh: 27/01/1973 Thẻ căn cước: 030******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 44938 |
Họ tên:
NGUYỄN MẠNH HOÀN
Ngày sinh: 13/04/1994 Thẻ căn cước: 015******105 Trình độ chuyên môn: KS-Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44939 |
Họ tên:
NGUYỄN MẠNH LƯƠNG
Ngày sinh: 10/09/1978 Thẻ căn cước: 025******115 Trình độ chuyên môn: CN-Kế toán |
|
||||||||||||
| 44940 |
Họ tên:
PHAN DUY KHÁNH
Ngày sinh: 09/01/1993 Thẻ căn cước: 015******164 Trình độ chuyên môn: KS- Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
