Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44901 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Thanh
Ngày sinh: 28/05/1991 Thẻ căn cước: 094******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44902 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Giang
Ngày sinh: 20/11/1977 Thẻ căn cước: 052******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 44903 |
Họ tên:
Đặng Xuân Đức
Ngày sinh: 12/06/1984 Thẻ căn cước: 038******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 44904 |
Họ tên:
Đỗ Lê Hoàng
Ngày sinh: 10/11/1987 Thẻ căn cước: 082******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44905 |
Họ tên:
Lưu Văn Gạnh
Ngày sinh: 29/09/1986 Thẻ căn cước: 084******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44906 |
Họ tên:
Vũ Đại Long
Ngày sinh: 23/08/1985 Thẻ căn cước: 008******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 44907 |
Họ tên:
Ma Văn Đoàn
Ngày sinh: 03/04/1998 Thẻ căn cước: 008******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 44908 |
Họ tên:
Trần Đắc Tuyền
Ngày sinh: 20/07/1994 Thẻ căn cước: 035******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44909 |
Họ tên:
Cao Viết Thà
Ngày sinh: 01/09/1961 Thẻ căn cước: 025******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 44910 |
Họ tên:
Trần Đức Nghĩa
Ngày sinh: 13/02/1982 Thẻ căn cước: 008******972 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 44911 |
Họ tên:
Ma Trung Sơn
Ngày sinh: 29/09/1989 Thẻ căn cước: 008******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44912 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 20/08/1994 Thẻ căn cước: 008******611 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 44913 |
Họ tên:
Vũ Đức Hiên
Ngày sinh: 15/06/1963 Thẻ căn cước: 036******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 44914 |
Họ tên:
Phạm Văn Đạt
Ngày sinh: 20/04/1982 Thẻ căn cước: 030******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 44915 |
Họ tên:
Đỗ Thế Long
Ngày sinh: 16/04/1989 Thẻ căn cước: 080******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 44916 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 07/11/1990 Thẻ căn cước: 033******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 44917 |
Họ tên:
Lương Văn Bắc
Ngày sinh: 10/05/1991 Thẻ căn cước: 030******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy văn |
|
||||||||||||
| 44918 |
Họ tên:
Ngô Thị Như Quỳnh
Ngày sinh: 06/06/1983 Thẻ căn cước: 030******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dưng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 44919 |
Họ tên:
Đinh Việt Trung
Ngày sinh: 14/06/1990 Thẻ căn cước: 030******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44920 |
Họ tên:
Lê Văn Văn
Ngày sinh: 28/04/1984 Thẻ căn cước: 038******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
