Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44881 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Văn
Ngày sinh: 05/09/1990 Thẻ căn cước: 038******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 44882 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thịnh
Ngày sinh: 26/04/1985 Thẻ căn cước: 082******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44883 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Châu
Ngày sinh: 06/08/1993 Thẻ căn cước: 051******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44884 |
Họ tên:
Lê Văn Mạnh
Ngày sinh: 18/10/1981 Thẻ căn cước: 052******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 44885 |
Họ tên:
Dương Văn Cường
Ngày sinh: 20/10/1992 Thẻ căn cước: 042******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Kỹ thuật xây dựng đường sắt - METRO) |
|
||||||||||||
| 44886 |
Họ tên:
Đặng Thế Hoàng
Ngày sinh: 25/05/1994 CMND: 187***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 44887 |
Họ tên:
Lê Đình Hùng
Ngày sinh: 26/06/1992 Thẻ căn cước: 040******673 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44888 |
Họ tên:
Lương Trung Hưng
Ngày sinh: 28/07/1992 Thẻ căn cước: 056******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 44889 |
Họ tên:
Đặng Quốc Thái
Ngày sinh: 23/05/1997 Thẻ căn cước: 051******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 44890 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Thìn
Ngày sinh: 24/04/1993 Thẻ căn cước: 080******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44891 |
Họ tên:
Lê Nguyên Tuấn
Ngày sinh: 10/03/1993 Thẻ căn cước: 052******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 44892 |
Họ tên:
Võ Văn Toàn
Ngày sinh: 10/03/1996 Thẻ căn cước: 052******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 44893 |
Họ tên:
Dương Minh Kha
Ngày sinh: 06/03/1987 Thẻ căn cước: 072******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 44894 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Trí
Ngày sinh: 30/11/1984 Thẻ căn cước: 094******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 44895 |
Họ tên:
Bùi Đình Vũ
Ngày sinh: 30/04/1996 Thẻ căn cước: 060******004 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 44896 |
Họ tên:
Hồ Mạnh Hường
Ngày sinh: 05/07/1977 Thẻ căn cước: 031******122 Trình độ chuyên môn: Cử nhân CĐ Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 44897 |
Họ tên:
Võ Minh Thoại
Ngày sinh: 19/03/1993 CMND: 221***720 Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN |
|
||||||||||||
| 44898 |
Họ tên:
Nguyễn Cường
Ngày sinh: 25/02/1988 Thẻ căn cước: 049******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44899 |
Họ tên:
Dương Đức Tùng
Ngày sinh: 07/09/1993 Thẻ căn cước: 079******460 Trình độ chuyên môn: KS Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 44900 |
Họ tên:
Lê Văn Sơn
Ngày sinh: 16/02/1987 Thẻ căn cước: 052******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & Công nghiệp) |
|
