Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44861 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Lợi
Ngày sinh: 13/12/1989 CMND: 197***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 44862 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Linh
Ngày sinh: 26/02/1990 Thẻ căn cước: 045******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 44863 |
Họ tên:
Trần Văn Kiên
Ngày sinh: 13/10/1978 Thẻ căn cước: 040******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 44864 |
Họ tên:
Phạm Minh Phương
Ngày sinh: 15/11/1977 CMND: 197***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44865 |
Họ tên:
Lê Phước Dũng
Ngày sinh: 06/12/1974 Thẻ căn cước: 045******586 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 44866 |
Họ tên:
Hồ Thanh Việt
Ngày sinh: 28/03/1979 Thẻ căn cước: 045******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 44867 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hiếu
Ngày sinh: 02/12/1993 Thẻ căn cước: 062******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44868 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vượng
Ngày sinh: 11/12/1995 Thẻ căn cước: 001******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44869 |
Họ tên:
La Thanh Việt
Ngày sinh: 25/05/1997 Thẻ căn cước: 064******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 44870 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Đồng Viên
Ngày sinh: 20/03/1990 Thẻ căn cước: 064******247 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44871 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thái
Ngày sinh: 09/09/1981 Thẻ căn cước: 049******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 44872 |
Họ tên:
Lê Thị Ngọc Diễm
Ngày sinh: 25/08/1988 Thẻ căn cước: 064******012 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 44873 |
Họ tên:
Trần Thanh Hưng
Ngày sinh: 10/11/1966 Thẻ căn cước: 052******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 44874 |
Họ tên:
Rcơm Piưng Giêng
Ngày sinh: 03/09/1981 Thẻ căn cước: 064******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44875 |
Họ tên:
Trần Hữu Trung
Ngày sinh: 26/06/1988 Thẻ căn cước: 052******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44876 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Duy
Ngày sinh: 19/06/1993 Thẻ căn cước: 064******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44877 |
Họ tên:
Trần Quốc Huy
Ngày sinh: 25/05/1992 Thẻ căn cước: 064******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44878 |
Họ tên:
Lương Văn Thập
Ngày sinh: 20/09/1986 Thẻ căn cước: 066******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44879 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thành
Ngày sinh: 22/07/1988 Thẻ căn cước: 082******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 44880 |
Họ tên:
Trần Quang Nho
Ngày sinh: 04/06/1979 Thẻ căn cước: 038******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Sựng (Cầu Đường) |
|
