Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44841 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đức
Ngày sinh: 06/08/1988 Thẻ căn cước: 049******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 44842 |
Họ tên:
LƯU NGỌC PHƯƠC GIÀU
Ngày sinh: 10/06/1983 Thẻ căn cước: 094******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 44843 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH NHÂN
Ngày sinh: 16/11/1995 Thẻ căn cước: 095******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44844 |
Họ tên:
ĐẶNG THỊ NGỌC TUYỀN
Ngày sinh: 19/08/1994 Thẻ căn cước: 094******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 44845 |
Họ tên:
DƯƠNG VĨNH HÒA
Ngày sinh: 04/09/1995 Thẻ căn cước: 094******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 44846 |
Họ tên:
LA DẦN
Ngày sinh: 29/08/1987 Thẻ căn cước: 094******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường; Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 44847 |
Họ tên:
NGUYỄN TƯỜNG ĐĂNG
Ngày sinh: 01/03/1975 Thẻ căn cước: 094******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Nông thôn |
|
||||||||||||
| 44848 |
Họ tên:
TRẦN THANH ĐỒNG
Ngày sinh: 06/06/1977 Thẻ căn cước: 094******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 44849 |
Họ tên:
LÝ PHƯỚC HÙNG
Ngày sinh: 18/08/1984 Thẻ căn cước: 094******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 44850 |
Họ tên:
TRẦN THỊ KIỀU MY
Ngày sinh: 15/04/1983 Thẻ căn cước: 094******326 Trình độ chuyên môn: Giám sát thi công xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 44851 |
Họ tên:
TRẦN THANH TÚ
Ngày sinh: 29/12/1968 Thẻ căn cước: 094******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 44852 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hậu
Ngày sinh: 03/04/1992 Thẻ căn cước: 045******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 44853 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Sỹ
Ngày sinh: 02/06/1979 Thẻ căn cước: 042******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44854 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Sơn
Ngày sinh: 23/05/1990 CMND: 197***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 44855 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Linh
Ngày sinh: 01/02/1989 CMND: 186***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 44856 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Cường
Ngày sinh: 29/11/1990 CMND: 197***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44857 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 12/06/1984 Thẻ căn cước: 040******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 44858 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Minh
Ngày sinh: 16/11/1990 Thẻ căn cước: 045******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 44859 |
Họ tên:
Phan Viết Dũng
Ngày sinh: 13/05/1990 Thẻ căn cước: 045******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 44860 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Danh
Ngày sinh: 06/10/1983 CMND: 197***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
