Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44821 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 04/04/1992 Thẻ căn cước: 036******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44822 |
Họ tên:
Trần Thị Mỹ Linh
Ngày sinh: 21/03/1991 CMND: 212***476 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 44823 |
Họ tên:
Lê Xuân Đức
Ngày sinh: 10/09/1992 CMND: 212***873 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 44824 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phúc
Ngày sinh: 16/01/1984 Thẻ căn cước: 051******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44825 |
Họ tên:
Phạm Thị Ngọc Bích
Ngày sinh: 06/11/1987 Thẻ căn cước: 051******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 44826 |
Họ tên:
Phạm Tôn Ngọc Thắng
Ngày sinh: 25/09/1984 Thẻ căn cước: 051******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XDCTGT - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 44827 |
Họ tên:
Trương Quang Sơn
Ngày sinh: 12/12/1971 Thẻ căn cước: 051******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 44828 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 22/02/1983 Thẻ căn cước: 051******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 44829 |
Họ tên:
Lại Tuấn Anh
Ngày sinh: 11/11/1983 Thẻ căn cước: 001******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 44830 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quốc
Ngày sinh: 09/08/1980 Thẻ căn cước: 001******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44831 |
Họ tên:
Đoàn Trung Hiếu
Ngày sinh: 08/11/1989 Thẻ căn cước: 034******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 44832 |
Họ tên:
Nguyễn Tiền Phương
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 049******001 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 44833 |
Họ tên:
Đoàn Văn Danh
Ngày sinh: 20/07/1983 CMND: 205***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 44834 |
Họ tên:
Lê Hà Trung
Ngày sinh: 23/09/1991 Thẻ căn cước: 049******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 44835 |
Họ tên:
Nguyễn Luy
Ngày sinh: 08/07/1979 Thẻ căn cước: 049******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế XD và QLDA |
|
||||||||||||
| 44836 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhật
Ngày sinh: 03/12/1998 Thẻ căn cước: 046******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44837 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Phượng
Ngày sinh: 06/02/1985 Thẻ căn cước: 049******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 44838 |
Họ tên:
Trần Quốc Việt
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 049******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 44839 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hiến
Ngày sinh: 19/11/1997 Thẻ căn cước: 049******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CT xây dựng |
|
||||||||||||
| 44840 |
Họ tên:
Đỗ Văn Lộc
Ngày sinh: 28/07/1997 Thẻ căn cước: 049******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
