Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44801 |
Họ tên:
LÊ VĂN TÍCH THIỆN
Ngày sinh: 30/06/1974 Thẻ căn cước: 089******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 44802 |
Họ tên:
LƯU XUÂN DỤC
Ngày sinh: 01/09/1965 Thẻ căn cước: 024******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 44803 |
Họ tên:
VÕ KIM SANG
Ngày sinh: 08/02/1981 Thẻ căn cước: 089******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 44804 |
Họ tên:
LÊ THANH HẬU
Ngày sinh: 03/09/1992 Thẻ căn cước: 089******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44805 |
Họ tên:
BÙI LÊ ANH TÀI
Ngày sinh: 27/12/1984 Thẻ căn cước: 089******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 44806 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 20/02/1997 Thẻ căn cước: 093******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44807 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuyến
Ngày sinh: 27/11/1993 Thẻ căn cước: 093******231 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44808 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Cảnh
Ngày sinh: 11/07/1991 Thẻ căn cước: 033******110 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 44809 |
Họ tên:
Trần Việt Tiệp
Ngày sinh: 18/09/1992 Thẻ căn cước: 001******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44810 |
Họ tên:
Lý Thuật Trung Hiếu
Ngày sinh: 22/08/1996 Thẻ căn cước: 001******747 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44811 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 16/11/1986 Thẻ căn cước: 026******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 44812 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 21/05/1991 Thẻ căn cước: 026******086 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 44813 |
Họ tên:
Lê Quang Huy
Ngày sinh: 17/03/1998 Thẻ căn cước: 026******930 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44814 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thạch
Ngày sinh: 14/10/1976 CMND: 131***681 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44815 |
Họ tên:
Lê Duy Khanh
Ngày sinh: 30/04/1992 Thẻ căn cước: 075******704 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 44816 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Khánh Hưng
Ngày sinh: 17/11/1995 Thẻ căn cước: 075******849 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 44817 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thái
Ngày sinh: 23/05/1981 Thẻ căn cước: 072******998 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 44818 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 13/12/1990 Thẻ căn cước: 024******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44819 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dũng
Ngày sinh: 18/08/1972 Thẻ căn cước: 077******950 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 44820 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 08/07/1994 Thẻ căn cước: 037******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành Kỹ thuật xây dựng |
|
