Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44781 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hòa
Ngày sinh: 12/10/1978 Thẻ căn cước: 036******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi - Công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 44782 |
Họ tên:
Phạm Tuấn
Ngày sinh: 03/09/1981 Thẻ căn cước: 036******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 44783 |
Họ tên:
Trương Văn Bé
Ngày sinh: 14/08/1979 Thẻ căn cước: 038******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44784 |
Họ tên:
Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 09/08/1988 Thẻ căn cước: 037******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 44785 |
Họ tên:
Phạm Văn Khanh
Ngày sinh: 15/06/1962 Thẻ căn cước: 035******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44786 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đại
Ngày sinh: 29/10/1992 Thẻ căn cước: 027******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 44787 |
Họ tên:
Trần Thế Dương
Ngày sinh: 09/05/1982 Thẻ căn cước: 027******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 44788 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 14/09/1983 Thẻ căn cước: 038******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KTĐ - Chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 44789 |
Họ tên:
Võ Quốc Văn
Ngày sinh: 10/04/1990 Thẻ căn cước: 054******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44790 |
Họ tên:
Phan Vũ Nguyên
Ngày sinh: 30/11/1983 Thẻ căn cước: 056******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44791 |
Họ tên:
Phan Ngọc Hiểu
Ngày sinh: 06/07/1992 Thẻ căn cước: 054******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44792 |
Họ tên:
Trần Văn Quang
Ngày sinh: 28/01/1978 Thẻ căn cước: 036******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 44793 |
Họ tên:
Phạm Triệu Khánh
Ngày sinh: 22/12/1991 Thẻ căn cước: 056******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 44794 |
Họ tên:
Lê Thanh Nhựt
Ngày sinh: 02/07/1979 Thẻ căn cước: 049******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 44795 |
Họ tên:
Lâm Anh Úc
Ngày sinh: 06/12/1982 Thẻ căn cước: 051******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 44796 |
Họ tên:
Mai Thị Xuân Hiền
Ngày sinh: 10/01/1985 Thẻ căn cước: 060******472 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44797 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Cơ
Ngày sinh: 08/10/1993 Thẻ căn cước: 060******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44798 |
Họ tên:
Trần Hoàng Anh
Ngày sinh: 21/09/1994 Thẻ căn cước: 066******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44799 |
Họ tên:
Hoàng Tăng Thái
Ngày sinh: 12/03/1994 Thẻ căn cước: 066******231 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (2016); Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (2023) |
|
||||||||||||
| 44800 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mến
Ngày sinh: 02/02/1989 Thẻ căn cước: 066******639 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kinh tế xây dựng |
|
