Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4461 |
Họ tên:
Đặng Văn Khả
Ngày sinh: 21/03/1977 Thẻ căn cước: 030******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4462 |
Họ tên:
Trần Bảo Trung
Ngày sinh: 25/09/1996 Thẻ căn cước: 031******340 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật điểu khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 4463 |
Họ tên:
Trương Thị Quỳnh Trang
Ngày sinh: 04/08/1991 Thẻ căn cước: 031******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4464 |
Họ tên:
Phạm Văn Thắng
Ngày sinh: 26/10/1987 Thẻ căn cước: 030******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 4465 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lực
Ngày sinh: 27/07/1989 Thẻ căn cước: 027******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4466 |
Họ tên:
Phạm Công Nghĩa
Ngày sinh: 24/09/1972 Thẻ căn cước: 034******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 4467 |
Họ tên:
Vũ Minh Tú
Ngày sinh: 25/12/1993 Thẻ căn cước: 031******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4468 |
Họ tên:
Tạ Phú Minh
Ngày sinh: 06/11/1992 Thẻ căn cước: 001******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 4469 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Long
Ngày sinh: 06/02/1986 Thẻ căn cước: 040******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 4470 |
Họ tên:
Lưu Văn Bắc
Ngày sinh: 09/08/1997 Thẻ căn cước: 024******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 4471 |
Họ tên:
Chữ Hữu Hiển
Ngày sinh: 07/09/1985 Thẻ căn cước: 030******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4472 |
Họ tên:
Thiều Quang Đông
Ngày sinh: 08/02/1990 Thẻ căn cước: 030******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4473 |
Họ tên:
Đinh Hải Nam
Ngày sinh: 04/02/1980 Thẻ căn cước: 035******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chính |
|
||||||||||||
| 4474 |
Họ tên:
Vũ Tiến Đạt
Ngày sinh: 25/06/1995 Thẻ căn cước: 031******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 4475 |
Họ tên:
Đinh Văn Lưu
Ngày sinh: 29/07/1969 Thẻ căn cước: 025******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 4476 |
Họ tên:
Phạm Thị Quỳnh Lâm
Ngày sinh: 09/10/1970 Thẻ căn cước: 031******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế |
|
||||||||||||
| 4477 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Loan
Ngày sinh: 23/11/1983 Thẻ căn cước: 031******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế năng lượng |
|
||||||||||||
| 4478 |
Họ tên:
Lê Văn Bình
Ngày sinh: 06/07/1987 Thẻ căn cước: 042******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 4479 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 28/07/1979 Thẻ căn cước: 001******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4480 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Vinh
Ngày sinh: 07/10/1989 Thẻ căn cước: 036******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
