Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44721 |
Họ tên:
Đặng Bá Duy
Ngày sinh: 10/05/1984 Thẻ căn cước: 030******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44722 |
Họ tên:
Kiều Quang Huy
Ngày sinh: 14/07/1972 Thẻ căn cước: 001******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 44723 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Linh
Ngày sinh: 17/12/1982 Thẻ căn cước: 022******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Hữu cơ - Hóa dầu ngành Công nghệ Hóa học |
|
||||||||||||
| 44724 |
Họ tên:
Quyền Đình Thắng
Ngày sinh: 15/08/1986 Thẻ căn cước: 035******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 44725 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 02/06/1979 Thẻ căn cước: 001******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44726 |
Họ tên:
Đoàn Văn Vinh
Ngày sinh: 20/01/1979 Thẻ căn cước: 001******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44727 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Nghệ
Ngày sinh: 13/04/1984 Thẻ căn cước: 001******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 44728 |
Họ tên:
Đinh Phú Lưu
Ngày sinh: 08/10/1961 Thẻ căn cước: 035******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 44729 |
Họ tên:
Hoàng Đình Tuyên
Ngày sinh: 19/07/1968 Thẻ căn cước: 002******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 44730 |
Họ tên:
Đoàn Khắc Bách
Ngày sinh: 21/09/1990 Thẻ căn cước: 027******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 44731 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/08/1981 Thẻ căn cước: 019******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 44732 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 10/11/1980 Thẻ căn cước: 001******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 44733 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quyết
Ngày sinh: 14/10/1986 Thẻ căn cước: 036******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 44734 |
Họ tên:
Trần Nam Hải
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 040******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 44735 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thạch
Ngày sinh: 07/06/1979 Thẻ căn cước: 040******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 44736 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 01/08/1992 CMND: 070***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường Đô thị |
|
||||||||||||
| 44737 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Mạnh
Ngày sinh: 17/02/1984 Thẻ căn cước: 031******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 44738 |
Họ tên:
Vũ Đình Ngọc
Ngày sinh: 12/02/1975 Thẻ căn cước: 036******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 44739 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Diệu
Ngày sinh: 01/05/1963 Thẻ căn cước: 034******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44740 |
Họ tên:
Bùi Văn Thắng
Ngày sinh: 07/02/1986 Thẻ căn cước: 001******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
