Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44681 |
Họ tên:
Trịnh Minh Hiếu
Ngày sinh: 16/06/1996 Thẻ căn cước: 026******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 44682 |
Họ tên:
Phùng Ngọc Giang
Ngày sinh: 12/12/1995 Thẻ căn cước: 026******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44683 |
Họ tên:
Phạm Duy Tiến
Ngày sinh: 10/02/1970 Thẻ căn cước: 001******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44684 |
Họ tên:
Vũ Văn Thành
Ngày sinh: 25/10/1985 Thẻ căn cước: 036******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44685 |
Họ tên:
Lê Văn Tới
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 036******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44686 |
Họ tên:
Bùi Đăng Ngàn
Ngày sinh: 09/03/1982 Thẻ căn cước: 033******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 44687 |
Họ tên:
Đào Việt Hưng
Ngày sinh: 07/09/1978 Thẻ căn cước: 035******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 44688 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 08/06/1963 Thẻ căn cước: 037******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 44689 |
Họ tên:
Đặng Bá Duy
Ngày sinh: 10/05/1984 Thẻ căn cước: 030******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44690 |
Họ tên:
Kiều Quang Huy
Ngày sinh: 14/07/1972 Thẻ căn cước: 001******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 44691 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Linh
Ngày sinh: 17/12/1982 Thẻ căn cước: 022******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Hữu cơ - Hóa dầu ngành Công nghệ Hóa học |
|
||||||||||||
| 44692 |
Họ tên:
Quyền Đình Thắng
Ngày sinh: 15/08/1986 Thẻ căn cước: 035******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 44693 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 02/06/1979 Thẻ căn cước: 001******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44694 |
Họ tên:
Đoàn Văn Vinh
Ngày sinh: 20/01/1979 Thẻ căn cước: 001******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44695 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Nghệ
Ngày sinh: 13/04/1984 Thẻ căn cước: 001******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 44696 |
Họ tên:
Đinh Phú Lưu
Ngày sinh: 08/10/1961 Thẻ căn cước: 035******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 44697 |
Họ tên:
Hoàng Đình Tuyên
Ngày sinh: 19/07/1968 Thẻ căn cước: 002******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 44698 |
Họ tên:
Đoàn Khắc Bách
Ngày sinh: 21/09/1990 Thẻ căn cước: 027******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 44699 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/08/1981 Thẻ căn cước: 019******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 44700 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 10/11/1980 Thẻ căn cước: 001******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
