Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44641 |
Họ tên:
Mai Bá Sỹ
Ngày sinh: 10/03/1998 Thẻ căn cước: 038******333 Trình độ chuyên môn: KS KT XDCTGT |
|
||||||||||||
| 44642 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 12/11/1996 Thẻ căn cước: 068******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 44643 |
Họ tên:
Phạm Văn Chinh
Ngày sinh: 03/06/1992 CMND: 285***705 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 44644 |
Họ tên:
Bùi Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/08/1998 Thẻ căn cước: 042******053 Trình độ chuyên môn: KS CN KTXD |
|
||||||||||||
| 44645 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Khanh
Ngày sinh: 03/02/1994 Thẻ căn cước: 082******468 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 44646 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Vương
Ngày sinh: 20/09/1986 Thẻ căn cước: 080******122 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 44647 |
Họ tên:
Hồ Bùi Thanh Phong
Ngày sinh: 02/05/1995 Thẻ căn cước: 079******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 44648 |
Họ tên:
Trần Đình Lưu
Ngày sinh: 10/01/1988 Thẻ căn cước: 052******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44649 |
Họ tên:
Lê Minh Tấn
Ngày sinh: 04/04/1996 Thẻ căn cước: 080******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Đường bộ) |
|
||||||||||||
| 44650 |
Họ tên:
Dương Ngọc Bảo
Ngày sinh: 20/07/1989 Thẻ căn cước: 051******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 44651 |
Họ tên:
Ngô Minh Tâm
Ngày sinh: 10/01/1979 Thẻ căn cước: 060******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy (Xây dựng công trình thủy) |
|
||||||||||||
| 44652 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phát
Ngày sinh: 07/09/1993 Thẻ căn cước: 054******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44653 |
Họ tên:
Lê Huy Túc
Ngày sinh: 10/10/1992 Thẻ căn cước: 049******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trinhg giao thông |
|
||||||||||||
| 44654 |
Họ tên:
Phạm Công Hoan
Ngày sinh: 13/09/1985 Thẻ căn cước: 037******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44655 |
Họ tên:
Phạm Lê Ánh
Ngày sinh: 16/07/1988 Thẻ căn cước: 036******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 44656 |
Họ tên:
Huỳnh Liêm
Ngày sinh: 08/02/1977 Thẻ căn cước: 051******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 44657 |
Họ tên:
Lý Tùng Dương
Ngày sinh: 20/08/1995 Thẻ căn cước: 079******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 44658 |
Họ tên:
Huỳnh Tư Hiệp
Ngày sinh: 01/04/1993 Thẻ căn cước: 060******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 44659 |
Họ tên:
Dương Minh An
Ngày sinh: 13/02/1993 Thẻ căn cước: 079******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 44660 |
Họ tên:
Trần Huy Thành
Ngày sinh: 26/06/1988 Thẻ căn cước: 066******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
