Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44621 |
Họ tên:
Trần Huy Thành
Ngày sinh: 26/06/1988 Thẻ căn cước: 066******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44622 |
Họ tên:
Kiều Thị Hương
Ngày sinh: 22/12/1995 Thẻ căn cước: 001******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng CTGT |
|
||||||||||||
| 44623 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đông
Ngày sinh: 09/06/1992 Thẻ căn cước: 011******291 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 44624 |
Họ tên:
Bùi Phạm Minh Thư
Ngày sinh: 17/12/1996 Thẻ căn cước: 060******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44625 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Nhật
Ngày sinh: 18/08/1983 Thẻ căn cước: 042******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44626 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Lành
Ngày sinh: 08/01/1975 Thẻ căn cước: 066******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44627 |
Họ tên:
Trần Phạm Mai Đức
Ngày sinh: 24/04/1984 Thẻ căn cước: 066******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 44628 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hồng
Ngày sinh: 17/04/1990 Thẻ căn cước: 040******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 44629 |
Họ tên:
Dương Văn Hà
Ngày sinh: 17/05/1994 Thẻ căn cước: 066******721 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 44630 |
Họ tên:
Lê Minh Cảnh
Ngày sinh: 19/05/1980 Thẻ căn cước: 052******150 Trình độ chuyên môn: Trung cấp kỹ thuật thủy lợi (2003) - Trung học Thủy lợi 2; Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (2015) |
|
||||||||||||
| 44631 |
Họ tên:
Dương Duy Phúc
Ngày sinh: 16/07/1994 Thẻ căn cước: 052******219 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp (2019); Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (2022) |
|
||||||||||||
| 44632 |
Họ tên:
Lê Hào
Ngày sinh: 22/02/1973 Thẻ căn cước: 049******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 44633 |
Họ tên:
Bùi Văn Phương
Ngày sinh: 10/10/1974 Thẻ căn cước: 060******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 44634 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vẹn
Ngày sinh: 12/08/1994 Thẻ căn cước: 060******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44635 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoàng Vi
Ngày sinh: 28/12/1987 Thẻ căn cước: 062******581 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 44636 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 26/10/1986 CMND: 331***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44637 |
Họ tên:
Lê Hoài Phong
Ngày sinh: 31/10/1993 Thẻ căn cước: 082******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44638 |
Họ tên:
Lê Thanh Hoàng
Ngày sinh: 05/11/1979 Thẻ căn cước: 082******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 44639 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 02/09/1995 Thẻ căn cước: 051******888 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 44640 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 13/07/1994 CMND: 125***768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
