Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44601 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Dũng
Ngày sinh: 30/08/1978 Thẻ căn cước: 075******347 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 44602 |
Họ tên:
Mai Bá Sỹ
Ngày sinh: 10/03/1998 Thẻ căn cước: 038******333 Trình độ chuyên môn: KS KT XDCTGT |
|
||||||||||||
| 44603 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 12/11/1996 Thẻ căn cước: 068******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 44604 |
Họ tên:
Phạm Văn Chinh
Ngày sinh: 03/06/1992 CMND: 285***705 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 44605 |
Họ tên:
Bùi Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/08/1998 Thẻ căn cước: 042******053 Trình độ chuyên môn: KS CN KTXD |
|
||||||||||||
| 44606 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Khanh
Ngày sinh: 03/02/1994 Thẻ căn cước: 082******468 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 44607 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Vương
Ngày sinh: 20/09/1986 Thẻ căn cước: 080******122 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 44608 |
Họ tên:
Hồ Bùi Thanh Phong
Ngày sinh: 02/05/1995 Thẻ căn cước: 079******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 44609 |
Họ tên:
Trần Đình Lưu
Ngày sinh: 10/01/1988 Thẻ căn cước: 052******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44610 |
Họ tên:
Lê Minh Tấn
Ngày sinh: 04/04/1996 Thẻ căn cước: 080******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Đường bộ) |
|
||||||||||||
| 44611 |
Họ tên:
Dương Ngọc Bảo
Ngày sinh: 20/07/1989 Thẻ căn cước: 051******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 44612 |
Họ tên:
Ngô Minh Tâm
Ngày sinh: 10/01/1979 Thẻ căn cước: 060******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy (Xây dựng công trình thủy) |
|
||||||||||||
| 44613 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phát
Ngày sinh: 07/09/1993 Thẻ căn cước: 054******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44614 |
Họ tên:
Lê Huy Túc
Ngày sinh: 10/10/1992 Thẻ căn cước: 049******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trinhg giao thông |
|
||||||||||||
| 44615 |
Họ tên:
Phạm Công Hoan
Ngày sinh: 13/09/1985 Thẻ căn cước: 037******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44616 |
Họ tên:
Phạm Lê Ánh
Ngày sinh: 16/07/1988 Thẻ căn cước: 036******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 44617 |
Họ tên:
Huỳnh Liêm
Ngày sinh: 08/02/1977 Thẻ căn cước: 051******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 44618 |
Họ tên:
Lý Tùng Dương
Ngày sinh: 20/08/1995 Thẻ căn cước: 079******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 44619 |
Họ tên:
Huỳnh Tư Hiệp
Ngày sinh: 01/04/1993 Thẻ căn cước: 060******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 44620 |
Họ tên:
Dương Minh An
Ngày sinh: 13/02/1993 Thẻ căn cước: 079******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
