Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44581 |
Họ tên:
Dương Văn Cừ
Ngày sinh: 18/11/1955 Thẻ căn cước: 035******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quân sự ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 44582 |
Họ tên:
Đỗ Quang Tuấn
Ngày sinh: 28/12/1979 Thẻ căn cước: 027******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 44583 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Toàn
Ngày sinh: 26/02/1979 Thẻ căn cước: 022******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 44584 |
Họ tên:
Cao Anh Dũng
Ngày sinh: 25/12/1996 Thẻ căn cước: 025******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 44585 |
Họ tên:
Phạm Văn Chính
Ngày sinh: 15/08/1969 Thẻ căn cước: 008******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44586 |
Họ tên:
Đỗ Anh Đức
Ngày sinh: 02/08/1981 Thẻ căn cước: 044******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 44587 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Dự
Ngày sinh: 06/08/1971 Thẻ căn cước: 025******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 44588 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Anh
Ngày sinh: 25/02/1991 CMND: 132***442 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 44589 |
Họ tên:
Đỗ Vân Long
Ngày sinh: 19/02/1987 Thẻ căn cước: 034******100 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 44590 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Linh
Ngày sinh: 10/07/1982 Thẻ căn cước: 027******583 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, kỹ sư thủy lợi - ngành thủy văn môi trường |
|
||||||||||||
| 44591 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Linh
Ngày sinh: 12/08/1981 Thẻ căn cước: 030******554 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình biển; thạc sĩ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 44592 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 26/10/1991 Thẻ căn cước: 025******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 44593 |
Họ tên:
VÕ THANH NHÀN
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 089******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 44594 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH HẢI
Ngày sinh: 29/09/1985 CMND: 351***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44595 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH HIỀN
Ngày sinh: 26/04/1981 Thẻ căn cước: 089******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 44596 |
Họ tên:
LÝ THANH KHẢI TRÍ
Ngày sinh: 19/03/1978 Thẻ căn cước: 092******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 44597 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU CẢNH
Ngày sinh: 22/09/1992 Thẻ căn cước: 087******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44598 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Biểu
Ngày sinh: 20/09/1976 Thẻ căn cước: 052******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành: xây dựng dân dụng công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 44599 |
Họ tên:
Văn Công Tiến Quân
Ngày sinh: 03/11/1991 Thẻ căn cước: 046******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44600 |
Họ tên:
Phạm Thái Sơn
Ngày sinh: 24/04/1983 Thẻ căn cước: 044******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai. |
|
