Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4441 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Bảo
Ngày sinh: 12/05/1999 Thẻ căn cước: 066******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4442 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trưởng Long
Ngày sinh: 05/10/1982 Thẻ căn cước: 035******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4443 |
Họ tên:
Võ Trần Phi Vương
Ngày sinh: 23/02/1998 Thẻ căn cước: 072******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4444 |
Họ tên:
Huỳnh Phong Vũ
Ngày sinh: 17/01/1994 Thẻ căn cước: 072******635 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4445 |
Họ tên:
Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 13/08/1993 Thẻ căn cước: 072******998 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Công nghệ Điện tử; Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 4446 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Trung
Ngày sinh: 25/09/1987 Thẻ căn cước: 072******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4447 |
Họ tên:
Đỗ Hiếu Trung
Ngày sinh: 15/04/1991 Thẻ căn cước: 072******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 4448 |
Họ tên:
Đỗ Minh Trí
Ngày sinh: 20/08/1998 Thẻ căn cước: 072******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 4449 |
Họ tên:
Phạm Thị Quỳnh Trang
Ngày sinh: 03/07/1991 Thẻ căn cước: 072******162 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý kinh tế |
|
||||||||||||
| 4450 |
Họ tên:
Võ Khang Thiện
Ngày sinh: 18/09/1996 Thẻ căn cước: 072******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 4451 |
Họ tên:
Đoàn Thị Lam Thanh
Ngày sinh: 25/11/1997 Thẻ căn cước: 072******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông (cầu đường) |
|
||||||||||||
| 4452 |
Họ tên:
Đinh Viết Thanh
Ngày sinh: 07/10/1982 Thẻ căn cước: 072******958 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4453 |
Họ tên:
Trần Thiện Tâm
Ngày sinh: 02/06/1991 Thẻ căn cước: 072******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện , điện tử |
|
||||||||||||
| 4454 |
Họ tên:
Trần Quốc Tâm
Ngày sinh: 15/06/1985 Thẻ căn cước: 072******574 Trình độ chuyên môn: Trung cấp hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 4455 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Sơn
Ngày sinh: 21/11/1978 Thẻ căn cước: 072******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4456 |
Họ tên:
Võ An Vĩnh Sơn
Ngày sinh: 13/12/1985 Thẻ căn cước: 072******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4457 |
Họ tên:
Đỗ Nhật Quang
Ngày sinh: 01/10/1999 Thẻ căn cước: 072******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 4458 |
Họ tên:
Lê Tấn Phát
Ngày sinh: 20/09/2000 Thẻ căn cước: 072******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4459 |
Họ tên:
Bùi Đắc Nhẫn
Ngày sinh: 01/07/1971 Thẻ căn cước: 072******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 4460 |
Họ tên:
Trần Thái Nguyên
Ngày sinh: 22/01/1995 Thẻ căn cước: 072******616 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử; Kỹ sư kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
