Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4441 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 09/11/1998 Thẻ căn cước: 036******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4442 |
Họ tên:
Đỗ Văn Việt
Ngày sinh: 03/09/1985 Thẻ căn cước: 001******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4443 |
Họ tên:
Trần Đức Quang
Ngày sinh: 20/04/1982 Thẻ căn cước: 030******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4444 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 24/07/1991 Thẻ căn cước: 040******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4445 |
Họ tên:
Trần Việt Long
Ngày sinh: 02/11/1987 Thẻ căn cước: 030******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4446 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thành
Ngày sinh: 10/03/1982 Thẻ căn cước: 001******148 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 4447 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quang
Ngày sinh: 23/08/1985 Thẻ căn cước: 038******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4448 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Bắc
Ngày sinh: 12/01/1989 Thẻ căn cước: 001******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4449 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tưởng
Ngày sinh: 05/08/1994 Thẻ căn cước: 036******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 4450 |
Họ tên:
Nghiêm Sơn Dũng
Ngày sinh: 06/06/1994 Thẻ căn cước: 027******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4451 |
Họ tên:
Lê Thế Phong
Ngày sinh: 11/04/1985 Thẻ căn cước: 027******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 4452 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thơm
Ngày sinh: 05/10/1995 Thẻ căn cước: 034******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4453 |
Họ tên:
Phạm Văn Huy
Ngày sinh: 08/04/1998 Thẻ căn cước: 037******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4454 |
Họ tên:
Đỗ Đình Thiện
Ngày sinh: 26/03/1986 Thẻ căn cước: 038******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Công trình - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 4455 |
Họ tên:
Trần Đình Long
Ngày sinh: 10/10/1980 Thẻ căn cước: 030******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4456 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 20/11/1995 Thẻ căn cước: 001******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điểu khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 4457 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Huy
Ngày sinh: 27/07/1988 Thẻ căn cước: 030******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 4458 |
Họ tên:
Mạc Phú Thịnh
Ngày sinh: 05/12/1984 Thẻ căn cước: 030******473 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 4459 |
Họ tên:
Trần Đình Của
Ngày sinh: 16/02/1989 Thẻ căn cước: 036******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 4460 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Huân
Ngày sinh: 23/10/1983 Thẻ căn cước: 030******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính ngành xây dựng cầu đường |
|
