Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44561 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Hiền
Ngày sinh: 25/11/1997 Thẻ căn cước: 086******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44562 |
Họ tên:
Trần Hảo Tâm
Ngày sinh: 04/03/1991 Thẻ căn cước: 086******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 44563 |
Họ tên:
Trần Văn Goài
Ngày sinh: 15/04/1997 Thẻ căn cước: 091******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44564 |
Họ tên:
Lê Trung Hận
Ngày sinh: 25/05/1983 Thẻ căn cước: 086******143 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 44565 |
Họ tên:
Trần Trung Tín
Ngày sinh: 25/06/1979 Thẻ căn cước: 086******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD-CN |
|
||||||||||||
| 44566 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành Công
Ngày sinh: 16/07/1983 Thẻ căn cước: 086******689 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44567 |
Họ tên:
Huỳnh Gia Bảo
Ngày sinh: 29/12/1996 Thẻ căn cước: 086******231 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 44568 |
Họ tên:
Cao Thanh Phong
Ngày sinh: 19/10/1983 Thẻ căn cước: 054******285 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 44569 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Hậu
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 070******301 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 44570 |
Họ tên:
Hoàng Tấn Hưng
Ngày sinh: 21/05/1980 Thẻ căn cước: 075******805 Trình độ chuyên môn: Liên thông chính quy |
|
||||||||||||
| 44571 |
Họ tên:
Trần Quang Trung
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 068******644 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 44572 |
Họ tên:
Mai Đức An
Ngày sinh: 02/05/1992 Thẻ căn cước: 075******708 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 44573 |
Họ tên:
Lê Vũ Quảng
Ngày sinh: 06/08/1978 Thẻ căn cước: 034******595 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 44574 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hương
Ngày sinh: 06/07/1995 Thẻ căn cước: 033******170 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 44575 |
Họ tên:
Đỗ Thành Nam
Ngày sinh: 11/05/1995 Thẻ căn cước: 252******008 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 44576 |
Họ tên:
Phạm Công Trình
Ngày sinh: 07/11/1991 Thẻ căn cước: 052******512 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 44577 |
Họ tên:
Đoàn Đình Tùng
Ngày sinh: 22/01/1985 Thẻ căn cước: 049******696 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 44578 |
Họ tên:
Vũ Thị Nguyên
Ngày sinh: 28/08/1985 Thẻ căn cước: 093******945 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 44579 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tùng
Ngày sinh: 05/11/1978 Thẻ căn cước: 051******192 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 44580 |
Họ tên:
Hoàng Trung Trực
Ngày sinh: 30/06/1982 Thẻ căn cước: 042******358 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
