Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44521 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thiện
Ngày sinh: 02/01/1986 Thẻ căn cước: 074******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44522 |
Họ tên:
Đặng Đức Phương
Ngày sinh: 24/10/1987 Thẻ căn cước: 052******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 44523 |
Họ tên:
Huỳnh Cao Toàn
Ngày sinh: 29/05/1980 Thẻ căn cước: 082******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 44524 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 12/11/1987 Thẻ căn cước: 046******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 44525 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Trà
Ngày sinh: 09/11/1980 Thẻ căn cước: 084******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 44526 |
Họ tên:
Đỗ Quang Trường
Ngày sinh: 18/11/1998 Thẻ căn cước: 079******739 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 44527 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Thanh Hiển
Ngày sinh: 20/07/1980 Thẻ căn cước: 052******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 44528 |
Họ tên:
Ngô Đình Hoàng Thân
Ngày sinh: 05/11/1995 Thẻ căn cước: 046******617 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 44529 |
Họ tên:
Lê Văn Phước
Ngày sinh: 21/06/1994 CMND: 205***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 44530 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nam
Ngày sinh: 23/11/1996 Thẻ căn cước: 048******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 44531 |
Họ tên:
Lê Thanh Sơn
Ngày sinh: 22/03/1971 Thẻ căn cước: 080******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & CN) |
|
||||||||||||
| 44532 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đạt
Ngày sinh: 27/11/1984 Thẻ căn cước: 082******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 44533 |
Họ tên:
Trương Công Danh
Ngày sinh: 18/04/1994 Thẻ căn cước: 064******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44534 |
Họ tên:
Lê Phước Thạnh
Ngày sinh: 09/08/1996 Thẻ căn cước: 079******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch và Thiết kế công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 44535 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Bắc
Ngày sinh: 16/09/1975 Thẻ căn cước: 024******264 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 44536 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 20/10/1990 CMND: 215***865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44537 |
Họ tên:
La Văn Quân
Ngày sinh: 19/09/1980 Thẻ căn cước: 024******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 44538 |
Họ tên:
Trần Thành Nghiệp
Ngày sinh: 16/06/1986 Thẻ căn cước: 091******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 44539 |
Họ tên:
Nhan Minh Phương
Ngày sinh: 07/04/1997 Thẻ căn cước: 080******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44540 |
Họ tên:
Lâm Quang Hải
Ngày sinh: 01/05/1994 Thẻ căn cước: 089******358 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
