Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44501 |
Họ tên:
Lê Văn Phước
Ngày sinh: 21/06/1994 CMND: 205***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 44502 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nam
Ngày sinh: 23/11/1996 Thẻ căn cước: 048******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 44503 |
Họ tên:
Lê Thanh Sơn
Ngày sinh: 22/03/1971 Thẻ căn cước: 080******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & CN) |
|
||||||||||||
| 44504 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đạt
Ngày sinh: 27/11/1984 Thẻ căn cước: 082******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 44505 |
Họ tên:
Trương Công Danh
Ngày sinh: 18/04/1994 Thẻ căn cước: 064******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44506 |
Họ tên:
Lê Phước Thạnh
Ngày sinh: 09/08/1996 Thẻ căn cước: 079******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch và Thiết kế công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 44507 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Bắc
Ngày sinh: 16/09/1975 Thẻ căn cước: 024******264 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 44508 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 20/10/1990 CMND: 215***865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44509 |
Họ tên:
La Văn Quân
Ngày sinh: 19/09/1980 Thẻ căn cước: 024******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 44510 |
Họ tên:
Trần Thành Nghiệp
Ngày sinh: 16/06/1986 Thẻ căn cước: 091******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 44511 |
Họ tên:
Nhan Minh Phương
Ngày sinh: 07/04/1997 Thẻ căn cước: 080******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44512 |
Họ tên:
Lâm Quang Hải
Ngày sinh: 01/05/1994 Thẻ căn cước: 089******358 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 44513 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tính
Ngày sinh: 24/09/1983 CMND: 341***588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 44514 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 28/03/1986 Thẻ căn cước: 096******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 44515 |
Họ tên:
Võ Thị Giang Thanh
Ngày sinh: 20/11/1983 Thẻ căn cước: 051******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 44516 |
Họ tên:
Trần Phạm Duy Hoài
Ngày sinh: 18/06/1979 Thẻ căn cước: 068******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44517 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phúc
Ngày sinh: 14/02/1995 Thẻ căn cước: 083******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 44518 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Khanh
Ngày sinh: 07/04/1997 Thẻ căn cước: 080******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường bộ) |
|
||||||||||||
| 44519 |
Họ tên:
Trần Nhật Kha
Ngày sinh: 16/12/1982 Thẻ căn cước: 052******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 44520 |
Họ tên:
Đặng Cửu Công
Ngày sinh: 15/07/1990 Thẻ căn cước: 052******127 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
