Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44481 |
Họ tên:
Nông Thị Nhung
Ngày sinh: 13/06/1988 Thẻ căn cước: 004******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 44482 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hợp
Ngày sinh: 25/12/1986 Thẻ căn cước: 004******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 44483 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Đại
Ngày sinh: 23/01/1987 Thẻ căn cước: 004******384 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 44484 |
Họ tên:
Nông Đức Thuận
Ngày sinh: 27/08/1982 Thẻ căn cước: 004******326 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 44485 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 20/10/1984 Hộ chiếu: 027*****490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 44486 |
Họ tên:
Hứa Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 13/05/1986 Thẻ căn cước: 004******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44487 |
Họ tên:
Trần Văn Cầu
Ngày sinh: 15/09/1982 Thẻ căn cước: 040******842 Trình độ chuyên môn: Trung cấp trắc địa |
|
||||||||||||
| 44488 |
Họ tên:
Ngô Quang Khánh
Ngày sinh: 06/06/1981 Thẻ căn cước: 004******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 44489 |
Họ tên:
Chung Quý Nhân
Ngày sinh: 17/10/1990 Thẻ căn cước: 004******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44490 |
Họ tên:
Đoàn Trọng Lượng
Ngày sinh: 06/11/1998 Thẻ căn cước: 004******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 44491 |
Họ tên:
Lê Đình Nguyên
Ngày sinh: 03/04/1972 Thẻ căn cước: 080******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (cấp ngày 10/9/1996) |
|
||||||||||||
| 44492 |
Họ tên:
Tăng Toàn Viễn
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 084******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Nông thôn |
|
||||||||||||
| 44493 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thiện
Ngày sinh: 02/01/1986 Thẻ căn cước: 074******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44494 |
Họ tên:
Đặng Đức Phương
Ngày sinh: 24/10/1987 Thẻ căn cước: 052******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 44495 |
Họ tên:
Huỳnh Cao Toàn
Ngày sinh: 29/05/1980 Thẻ căn cước: 082******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 44496 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 12/11/1987 Thẻ căn cước: 046******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 44497 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Trà
Ngày sinh: 09/11/1980 Thẻ căn cước: 084******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 44498 |
Họ tên:
Đỗ Quang Trường
Ngày sinh: 18/11/1998 Thẻ căn cước: 079******739 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 44499 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Thanh Hiển
Ngày sinh: 20/07/1980 Thẻ căn cước: 052******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 44500 |
Họ tên:
Ngô Đình Hoàng Thân
Ngày sinh: 05/11/1995 Thẻ căn cước: 046******617 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
