Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44461 |
Họ tên:
Hoàng Văn Vũ
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 004******848 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 44462 |
Họ tên:
Hà Thị Thỉa
Ngày sinh: 23/04/1974 Thẻ căn cước: 004******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 44463 |
Họ tên:
Lưu Thị Thắm
Ngày sinh: 09/11/1985 Thẻ căn cước: 004******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 44464 |
Họ tên:
Lương Mạnh Cường
Ngày sinh: 07/11/1981 Thẻ căn cước: 004******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 44465 |
Họ tên:
Phan Thế Vinh
Ngày sinh: 01/07/1979 Thẻ căn cước: 004******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 44466 |
Họ tên:
Hứa Thị Mơ
Ngày sinh: 01/06/1988 Thẻ căn cước: 004******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 44467 |
Họ tên:
Lã Thị Dung
Ngày sinh: 26/05/1985 Thẻ căn cước: 004******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 44468 |
Họ tên:
Nông Thanh Tuyến
Ngày sinh: 15/10/1975 Thẻ căn cước: 004******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 44469 |
Họ tên:
Bế Hải Công
Ngày sinh: 24/05/1988 Thẻ căn cước: 004******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44470 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nhượng
Ngày sinh: 14/10/1982 Thẻ căn cước: 004******804 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 44471 |
Họ tên:
Ma A Thà
Ngày sinh: 19/08/1989 Thẻ căn cước: 004******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44472 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Nam
Ngày sinh: 15/08/1987 Thẻ căn cước: 004******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44473 |
Họ tên:
Vũ Văn Hước
Ngày sinh: 29/10/1984 Thẻ căn cước: 036******237 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 44474 |
Họ tên:
Phan Hồng Quang
Ngày sinh: 18/03/1983 Thẻ căn cước: 004******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 44475 |
Họ tên:
Phan Thị Nhung
Ngày sinh: 18/05/1980 Thẻ căn cước: 004******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 44476 |
Họ tên:
Lương Đức Hạnh
Ngày sinh: 26/11/1978 Thẻ căn cước: 004******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 44477 |
Họ tên:
Phạm Hùng Giang
Ngày sinh: 02/11/1958 Thẻ căn cước: 004******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 44478 |
Họ tên:
Nông Thị Lê
Ngày sinh: 22/08/1981 Thẻ căn cước: 004******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 44479 |
Họ tên:
Triệu Thị Bích Hồng
Ngày sinh: 05/12/1981 Hộ chiếu: 041*****597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 44480 |
Họ tên:
Trình Vân Duyên
Ngày sinh: 28/11/1978 Thẻ căn cước: 004******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
