Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
44461 Họ tên: Hoàng Văn Vũ
Ngày sinh: 01/01/1995
Thẻ căn cước: 004******848
Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00167911 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình III 05/06/2028
CAB-00167911 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 05/06/2028
44462 Họ tên: Hà Thị Thỉa
Ngày sinh: 23/04/1974
Thẻ căn cước: 004******658
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00167910 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 05/06/2028
CAB-00167910 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình DD&CN; Hạ tầng kỹ thuật II 05/06/2028
44463 Họ tên: Lưu Thị Thắm
Ngày sinh: 09/11/1985
Thẻ căn cước: 004******907
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00167909 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình DD&CN III 05/06/2028
CAB-00167909 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) III 05/06/2028
44464 Họ tên: Lương Mạnh Cường
Ngày sinh: 07/11/1981
Thẻ căn cước: 004******544
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00167908 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước) III 05/06/2028
CAB-00167908 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Nông nghiệp và PTNT (thủy lợi) III 05/06/2028
44465 Họ tên: Phan Thế Vinh
Ngày sinh: 01/07/1979
Thẻ căn cước: 004******071
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00167907 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 05/06/2028
CAB-00167907 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình III 05/06/2028
44466 Họ tên: Hứa Thị Mơ
Ngày sinh: 01/06/1988
Thẻ căn cước: 004******232
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00167906 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 05/06/2028
CAB-00167906 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/05/2030
44467 Họ tên: Lã Thị Dung
Ngày sinh: 26/05/1985
Thẻ căn cước: 004******477
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00167905 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình III 05/06/2028
CAB-00167905 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 01/02/2029
44468 Họ tên: Nông Thanh Tuyến
Ngày sinh: 15/10/1975
Thẻ căn cước: 004******073
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00167904 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình giao thông (cầu, đường bộ) III 05/06/2028
CAB-00167904 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 05/06/2028
44469 Họ tên: Bế Hải Công
Ngày sinh: 24/05/1988
Thẻ căn cước: 004******683
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00167903 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình DD&CN III 05/06/2028
CAB-00167903 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 05/06/2029
44470 Họ tên: Nguyễn Hữu Nhượng
Ngày sinh: 14/10/1982
Thẻ căn cước: 004******804
Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00167902 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 05/06/2028
CAB-00167902 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình DD&CN III 05/06/2028
44471 Họ tên: Ma A Thà
Ngày sinh: 19/08/1989
Thẻ căn cước: 004******292
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00167901 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 05/06/2028
CAB-00167901 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 05/06/2028
44472 Họ tên: Nguyễn Tuấn Nam
Ngày sinh: 15/08/1987
Thẻ căn cước: 004******273
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00167900 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình DD&CN III 05/06/2028
CAB-00167900 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước) III 19/08/2029
44473 Họ tên: Vũ Văn Hước
Ngày sinh: 29/10/1984
Thẻ căn cước: 036******237
Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00167899 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình DD&CN III 05/06/2028
44474 Họ tên: Phan Hồng Quang
Ngày sinh: 18/03/1983
Thẻ căn cước: 004******413
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00167898 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 05/06/2028
CAB-00167898 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 06/10/2028
44475 Họ tên: Phan Thị Nhung
Ngày sinh: 18/05/1980
Thẻ căn cước: 004******761
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00167897 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình III 05/06/2028
44476 Họ tên: Lương Đức Hạnh
Ngày sinh: 26/11/1978
Thẻ căn cước: 004******574
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00167896 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình; Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật II 05/06/2028
44477 Họ tên: Phạm Hùng Giang
Ngày sinh: 02/11/1958
Thẻ căn cước: 004******507
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00167895 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình; thiết kế xây dựng công trình cấp nước - thoát nước II 05/06/2028
44478 Họ tên: Nông Thị Lê
Ngày sinh: 22/08/1981
Thẻ căn cước: 004******215
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00167894 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 05/06/2028
CAB-00167894 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình thủy lợi III 15/03/2036
44479 Họ tên: Triệu Thị Bích Hồng
Ngày sinh: 05/12/1981
Hộ chiếu: 041*****597
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00167893 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 05/06/2028
44480 Họ tên: Trình Vân Duyên
Ngày sinh: 28/11/1978
Thẻ căn cước: 004******346
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00167892 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình III 05/06/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn