Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44441 |
Họ tên:
Vũ Văn Đối
Ngày sinh: 16/10/1975 Thẻ căn cước: 036******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư giao thông cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 44442 |
Họ tên:
Nông Đình Hoan
Ngày sinh: 13/10/1984 Thẻ căn cước: 004******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cầu đường |
|
||||||||||||
| 44443 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 20/02/1985 Thẻ căn cước: 004******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 44444 |
Họ tên:
Lương Văn Khoái
Ngày sinh: 05/09/1975 Thẻ căn cước: 008******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 44445 |
Họ tên:
Lê Văn Đạt
Ngày sinh: 30/01/1977 Thẻ căn cước: 004******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư giao thông thủy lợi |
|
||||||||||||
| 44446 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hào
Ngày sinh: 08/10/1973 Thẻ căn cước: 004******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư giao thông cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 44447 |
Họ tên:
Đinh Văn Thảo
Ngày sinh: 25/06/1985 Thẻ căn cước: 004******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 44448 |
Họ tên:
Nguyễn Thạc Đức
Ngày sinh: 25/02/1980 Thẻ căn cước: 004******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 44449 |
Họ tên:
Bế Trần Huân
Ngày sinh: 12/09/1992 Thẻ căn cước: 004******618 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 44450 |
Họ tên:
Hoàng Văn Phương
Ngày sinh: 20/09/1990 Thẻ căn cước: 004******802 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 44451 |
Họ tên:
Phan Hùng Việt
Ngày sinh: 29/05/1991 Thẻ căn cước: 004******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44452 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thắng
Ngày sinh: 06/10/1979 Thẻ căn cước: 004******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 44453 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hải Bình
Ngày sinh: 31/08/1973 Thẻ căn cước: 004******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 44454 |
Họ tên:
Vũ Văn Anh
Ngày sinh: 20/08/1981 Thẻ căn cước: 033******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 44455 |
Họ tên:
Bế Tuấn Hùng
Ngày sinh: 14/11/1986 Thẻ căn cước: 004******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 44456 |
Họ tên:
Lý Kiềm Phin
Ngày sinh: 04/07/1990 Thẻ căn cước: 004******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44457 |
Họ tên:
Nông Anh Hoàng
Ngày sinh: 13/10/1995 Thẻ căn cước: 004******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44458 |
Họ tên:
Nông Nguyễn Hà
Ngày sinh: 24/10/1974 Thẻ căn cước: 004******216 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 44459 |
Họ tên:
Dương Khánh Thép
Ngày sinh: 30/05/1966 Thẻ căn cước: 004******107 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 44460 |
Họ tên:
Hoàng Hà
Ngày sinh: 22/10/1994 Thẻ căn cước: 004******013 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
