Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44421 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huy
Ngày sinh: 17/10/1984 Thẻ căn cước: 004******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44422 |
Họ tên:
Nông Hữu Điệp
Ngày sinh: 23/08/1979 Thẻ căn cước: 004******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 44423 |
Họ tên:
Nông Giang Thuyền
Ngày sinh: 01/10/1976 Thẻ căn cước: 004******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 44424 |
Họ tên:
Hoàng Thị Tiềm
Ngày sinh: 18/01/1979 Thẻ căn cước: 004******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 44425 |
Họ tên:
Hà Huy Hoàng
Ngày sinh: 20/11/1988 Thẻ căn cước: 004******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 44426 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Hùng
Ngày sinh: 07/12/1983 Thẻ căn cước: 004******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44427 |
Họ tên:
Lý Văn Dưỡng
Ngày sinh: 06/02/1980 Thẻ căn cước: 004******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 44428 |
Họ tên:
Đặng Trung Kiên
Ngày sinh: 04/09/1990 Thẻ căn cước: 004******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 44429 |
Họ tên:
Định Thị Thủy
Ngày sinh: 22/12/1983 Thẻ căn cước: 004******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44430 |
Họ tên:
Đoàn Hồng Linh
Ngày sinh: 24/11/1991 Thẻ căn cước: 004******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44431 |
Họ tên:
Nông Xuân Cường
Ngày sinh: 08/10/1984 Thẻ căn cước: 004******349 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 44432 |
Họ tên:
Sùng Páo
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 010******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44433 |
Họ tên:
Hoàng Thị Yến
Ngày sinh: 31/01/1995 Thẻ căn cước: 004******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44434 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Long
Ngày sinh: 14/11/1988 CMND: 080***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44435 |
Họ tên:
Ma Văn Hoan
Ngày sinh: 30/06/1981 Thẻ căn cước: 004******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 44436 |
Họ tên:
Hoàng Cẩm Lực
Ngày sinh: 28/01/1967 Thẻ căn cước: 004******975 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 44437 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Dung
Ngày sinh: 04/05/1991 Thẻ căn cước: 036******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44438 |
Họ tên:
Tô Vũ Hậu
Ngày sinh: 09/09/1979 Thẻ căn cước: 004******780 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 44439 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tụ
Ngày sinh: 25/06/1980 Thẻ căn cước: 004******395 Trình độ chuyên môn: Trung cấp trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 44440 |
Họ tên:
Lê Xuân Kế
Ngày sinh: 28/06/1989 Thẻ căn cước: 038******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
