Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44401 |
Họ tên:
Lưu Quang Đoàn
Ngày sinh: 15/06/1976 Thẻ căn cước: 027******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 44402 |
Họ tên:
Trần Việt Long
Ngày sinh: 11/05/1976 Thẻ căn cước: 001******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 44403 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thúy
Ngày sinh: 13/10/1986 Thẻ căn cước: 042******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 44404 |
Họ tên:
Ngọ Văn Tú
Ngày sinh: 19/01/1985 Thẻ căn cước: 024******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 44405 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/12/1996 Thẻ căn cước: 001******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 44406 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thắng
Ngày sinh: 28/09/1990 Thẻ căn cước: 036******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 44407 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Phong
Ngày sinh: 15/04/1984 Thẻ căn cước: 001******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 44408 |
Họ tên:
Lê Xuân Hội
Ngày sinh: 07/01/1973 Thẻ căn cước: 036******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử |
|
||||||||||||
| 44409 |
Họ tên:
Bùi Hữu Hoàng Linh
Ngày sinh: 17/12/1995 Thẻ căn cước: 034******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 44410 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 16/07/1992 Thẻ căn cước: 001******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 44411 |
Họ tên:
Lê Xuân Thảnh
Ngày sinh: 02/11/1992 Thẻ căn cước: 038******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 44412 |
Họ tên:
Đồng Thị Hiệp
Ngày sinh: 06/10/1997 Thẻ căn cước: 024******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 44413 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Loan
Ngày sinh: 20/06/1989 Thẻ căn cước: 024******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 44414 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Giang
Ngày sinh: 24/09/1993 Thẻ căn cước: 030******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 44415 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chính
Ngày sinh: 28/02/1993 Thẻ căn cước: 030******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 44416 |
Họ tên:
Lê Quốc Luật
Ngày sinh: 20/08/1988 Thẻ căn cước: 030******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 44417 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thiên
Ngày sinh: 20/10/1967 Thẻ căn cước: 036******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 44418 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thu Luyến
Ngày sinh: 06/10/1979 Thẻ căn cước: 004******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi (ngành kỹ thuật cơ sở hạ tầng cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 44419 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bằng
Ngày sinh: 16/08/1989 Thẻ căn cước: 033******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44420 |
Họ tên:
Đặng Văn Ba
Ngày sinh: 11/08/1996 Thẻ căn cước: 004******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
