Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44381 |
Họ tên:
Đỗ Thị Doan
Ngày sinh: 21/02/1993 Thẻ căn cước: 031******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44382 |
Họ tên:
Phạm Thị Hà Thu
Ngày sinh: 17/02/1998 Thẻ căn cước: 001******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 44383 |
Họ tên:
Bùi Hồng Hạnh
Ngày sinh: 11/09/1993 Thẻ căn cước: 031******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 44384 |
Họ tên:
Vũ Minh Chất
Ngày sinh: 02/08/1991 Thẻ căn cước: 038******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44385 |
Họ tên:
Lê Minh Thu
Ngày sinh: 24/09/1993 Thẻ căn cước: 038******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 44386 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Bình
Ngày sinh: 04/04/1992 Thẻ căn cước: 036******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 44387 |
Họ tên:
Trần Thị Hồi
Ngày sinh: 08/12/1987 Thẻ căn cước: 034******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 44388 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai
Ngày sinh: 17/11/1990 Thẻ căn cước: 001******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 44389 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Thượng
Ngày sinh: 24/01/1984 Thẻ căn cước: 034******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 44390 |
Họ tên:
Đinh Thị Thu Hà
Ngày sinh: 13/05/1996 Thẻ căn cước: 037******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 44391 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu An
Ngày sinh: 30/09/1992 Thẻ căn cước: 008******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 44392 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Khánh Huy
Ngày sinh: 18/03/1974 Thẻ căn cước: 056******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 44393 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Hùng
Ngày sinh: 29/07/1990 Thẻ căn cước: 044******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44394 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Huệ
Ngày sinh: 17/12/1972 Thẻ căn cước: 042******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 44395 |
Họ tên:
Phạm Hồng Hường
Ngày sinh: 23/12/1990 Thẻ căn cước: 038******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 44396 |
Họ tên:
Phạm Thị Bẩy
Ngày sinh: 20/07/1993 Thẻ căn cước: 030******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 44397 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tuấn
Ngày sinh: 27/09/1997 Thẻ căn cước: 020******185 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 44398 |
Họ tên:
Chu Thế Chung
Ngày sinh: 31/08/1988 Thẻ căn cước: 020******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 44399 |
Họ tên:
Trần Cẩm Sơn
Ngày sinh: 14/08/1984 Thẻ căn cước: 001******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu và các công trình giao thông ngầm |
|
||||||||||||
| 44400 |
Họ tên:
_Đỗ Minh Phương
Ngày sinh: 01/05/1978 Thẻ căn cước: _00*******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
