Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4421 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 15/04/1981 Thẻ căn cước: 044******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 4422 |
Họ tên:
Trần Đức Chính
Ngày sinh: 15/10/1982 Thẻ căn cước: 044******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4423 |
Họ tên:
Phạm Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 20/03/1993 Thẻ căn cước: 040******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4424 |
Họ tên:
Phạm Văn Bốn
Ngày sinh: 03/02/1993 Thẻ căn cước: 031******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4425 |
Họ tên:
Đỗ Văn Công
Ngày sinh: 16/11/1991 Thẻ căn cước: 031******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4426 |
Họ tên:
Trần Bình Dân
Ngày sinh: 14/01/1972 Thẻ căn cước: 031******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4427 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 03/12/1982 Thẻ căn cước: 031******463 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4428 |
Họ tên:
Trần Việt Bách
Ngày sinh: 14/07/1996 Thẻ căn cước: 014******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 4429 |
Họ tên:
Trương Công Uy
Ngày sinh: 07/08/1992 Thẻ căn cước: 040******651 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 4430 |
Họ tên:
Lã Ngọc Tùng
Ngày sinh: 19/07/1962 Thẻ căn cước: 001******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 4431 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quang
Ngày sinh: 21/12/1977 Thẻ căn cước: 001******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4432 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 23/07/1994 Thẻ căn cước: 037******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 4433 |
Họ tên:
Phạm Xuân Thường
Ngày sinh: 04/08/1994 Thẻ căn cước: 031******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4434 |
Họ tên:
Doãn Đức Triền
Ngày sinh: 09/08/1990 Thẻ căn cước: 034******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4435 |
Họ tên:
Vũ Văn Công
Ngày sinh: 14/10/1998 Thẻ căn cước: 031******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4436 |
Họ tên:
Trần Đức Anh
Ngày sinh: 05/12/1982 Thẻ căn cước: 001******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4437 |
Họ tên:
Phạm Văn Chung
Ngày sinh: 18/09/1997 Thẻ căn cước: 031******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 4438 |
Họ tên:
Vũ Ánh Dương
Ngày sinh: 08/07/1974 Thẻ căn cước: 031******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4439 |
Họ tên:
Bùi Văn Hoà
Ngày sinh: 20/01/1994 Thẻ căn cước: 030******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4440 |
Họ tên:
Đào Trí Tuệ
Ngày sinh: 28/10/1976 Thẻ căn cước: 030******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
