Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44361 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nghĩa
Ngày sinh: 04/11/1994 Thẻ căn cước: 080******416 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 44362 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quốc
Ngày sinh: 06/08/1988 Thẻ căn cước: 052******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44363 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Nguyên
Ngày sinh: 21/05/1997 CMND: 231***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44364 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 29/03/1995 Thẻ căn cước: 066******685 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 44365 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 06/11/1994 Thẻ căn cước: 080******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 44366 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 08/03/1995 Thẻ căn cước: 080******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44367 |
Họ tên:
Trương Hùng Sơn
Ngày sinh: 05/02/1984 Thẻ căn cước: 082******254 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Kỹ thuật công trình Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 44368 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Gọi
Ngày sinh: 03/09/1993 Thẻ căn cước: 051******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44369 |
Họ tên:
Võ Trực Ninh
Ngày sinh: 02/09/1958 Thẻ căn cước: 045******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 44370 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đại
Ngày sinh: 29/10/1992 Thẻ căn cước: 027******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 44371 |
Họ tên:
Triệu Văn Đức
Ngày sinh: 06/04/1981 Thẻ căn cước: 020******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44372 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phượng
Ngày sinh: 23/11/1996 Thẻ căn cước: 034******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 44373 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thảo
Ngày sinh: 01/10/1988 Thẻ căn cước: 042******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 44374 |
Họ tên:
Trần Thị Bích Thu
Ngày sinh: 01/09/1967 Thẻ căn cước: 026******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 44375 |
Họ tên:
Đinh Phú Lưu
Ngày sinh: 08/10/1961 Thẻ căn cước: 035******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 44376 |
Họ tên:
Trần Minh Tiến
Ngày sinh: 21/01/1989 Thẻ căn cước: 035******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44377 |
Họ tên:
Trần Văn Trung
Ngày sinh: 09/08/1991 Thẻ căn cước: 036******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 44378 |
Họ tên:
Ngô Phương Thảo
Ngày sinh: 11/01/1996 Thẻ căn cước: 035******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 44379 |
Họ tên:
Hoàng Sơn Tùng
Ngày sinh: 08/10/1990 Thẻ căn cước: 038******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 44380 |
Họ tên:
Đặng Xuân Thắng
Ngày sinh: 27/01/1984 Thẻ căn cước: 001******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế bưu chính viễn thông |
|
