Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44341 |
Họ tên:
LÊ THỊ THÚY
Ngày sinh: 15/06/1982 Thẻ căn cước: 025******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng Cầu đường. |
|
||||||||||||
| 44342 |
Họ tên:
TRẦN HẢI DUY
Ngày sinh: 21/07/1987 Thẻ căn cước: 002******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. |
|
||||||||||||
| 44343 |
Họ tên:
PHAN CÔNG HIẾU
Ngày sinh: 23/12/1997 Thẻ căn cước: 002******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 44344 |
Họ tên:
VŨ THÁI BẢO
Ngày sinh: 24/06/1997 Thẻ căn cước: 002******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. |
|
||||||||||||
| 44345 |
Họ tên:
Thái Thương Tín
Ngày sinh: 07/01/1987 Thẻ căn cước: 056******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44346 |
Họ tên:
Mai Quốc Hiệp
Ngày sinh: 24/06/1994 Thẻ căn cước: 056******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng và Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (bằng thứ hai) |
|
||||||||||||
| 44347 |
Họ tên:
TRẦN MINH THIỆN
Ngày sinh: 13/12/1997 Thẻ căn cước: 094******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44348 |
Họ tên:
VÕ SỶ PHÚ
Ngày sinh: 06/01/1997 Thẻ căn cước: 094******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44349 |
Họ tên:
PHAN VĂN NGUƠN
Ngày sinh: 08/05/1971 Thẻ căn cước: 094******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông (XD cầu đường) |
|
||||||||||||
| 44350 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tỵ
Ngày sinh: 07/01/1990 Thẻ căn cước: 046******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44351 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quản
Ngày sinh: 30/07/1992 Thẻ căn cước: 046******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44352 |
Họ tên:
Phạm Minh Trí
Ngày sinh: 03/11/1995 Thẻ căn cước: 080******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44353 |
Họ tên:
Hoàng Hà Kiên Trung
Ngày sinh: 21/03/1992 Thẻ căn cước: 046******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44354 |
Họ tên:
Phạm Huy Hoàng
Ngày sinh: 30/11/1985 Thẻ căn cước: 067******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44355 |
Họ tên:
Đặng Quốc Phong
Ngày sinh: 10/08/1987 Thẻ căn cước: 066******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 44356 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưởng
Ngày sinh: 14/02/1977 Thẻ căn cước: 045******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Công trình) |
|
||||||||||||
| 44357 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Đức
Ngày sinh: 11/06/1990 Thẻ căn cước: 058******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44358 |
Họ tên:
Trần Chí Linh
Ngày sinh: 07/08/1996 Thẻ căn cước: 080******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44359 |
Họ tên:
Trần Lê Phương
Ngày sinh: 24/01/1975 Thẻ căn cước: 079******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & CN) |
|
||||||||||||
| 44360 |
Họ tên:
Phạm Thanh Sang
Ngày sinh: 07/09/1997 Thẻ căn cước: 082******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
