Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44301 |
Họ tên:
Văn Tất Bình
Ngày sinh: 02/07/1990 Thẻ căn cước: 035******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 44302 |
Họ tên:
Lê Ngọc Luân
Ngày sinh: 31/05/1991 Thẻ căn cước: 044******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 44303 |
Họ tên:
Phan Tăng Quyết
Ngày sinh: 16/02/1995 Thẻ căn cước: 046******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44304 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Sơn
Ngày sinh: 15/02/1978 Thẻ căn cước: 044******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi Thủy điện |
|
||||||||||||
| 44305 |
Họ tên:
Lê Quang Mười
Ngày sinh: 19/03/1975 Thẻ căn cước: 048******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 44306 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Minh
Ngày sinh: 24/10/1986 Thẻ căn cước: 049******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44307 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 26/02/1987 Thẻ căn cước: 049******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật XDCT Giao thông |
|
||||||||||||
| 44308 |
Họ tên:
Đào Duy Phương
Ngày sinh: 20/07/1985 CMND: 211***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 44309 |
Họ tên:
Văn Tuấn Vũ
Ngày sinh: 15/02/1995 Thẻ căn cước: 048******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44310 |
Họ tên:
Huỳnh Kim Thịnh
Ngày sinh: 30/12/1983 Thẻ căn cước: 049******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 44311 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thu
Ngày sinh: 04/07/1972 Thẻ căn cước: 048******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44312 |
Họ tên:
Trần Hoàng Phúc
Ngày sinh: 01/11/1984 Thẻ căn cước: 049******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 44313 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thành
Ngày sinh: 30/05/1995 Thẻ căn cước: 049******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44314 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Diểm My
Ngày sinh: 10/06/1994 Thẻ căn cước: 049******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 44315 |
Họ tên:
Lê Cao Hoàng
Ngày sinh: 16/10/1983 Thẻ căn cước: 049******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 44316 |
Họ tên:
Đàm Văn Trí
Ngày sinh: 20/05/1997 Thẻ căn cước: 049******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 44317 |
Họ tên:
Nguyễn Mừng
Ngày sinh: 17/06/1993 Thẻ căn cước: 049******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt -Điện Lạnh |
|
||||||||||||
| 44318 |
Họ tên:
Trần Tấn Thịnh
Ngày sinh: 19/04/1990 Thẻ căn cước: 049******001 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 44319 |
Họ tên:
Phạm Sĩ Phúc
Ngày sinh: 15/11/1981 Thẻ căn cước: 048******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nhiệt - Máy lạnh |
|
||||||||||||
| 44320 |
Họ tên:
Trương Minh Nhật
Ngày sinh: 05/01/1998 Thẻ căn cước: 049******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Tài nguyên và Môi trường |
|
