Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44281 |
Họ tên:
Trần Văn Hồng Phúc
Ngày sinh: 24/02/1998 Thẻ căn cước: 060******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 44282 |
Họ tên:
Đặng Thế Hiển
Ngày sinh: 19/03/1996 Thẻ căn cước: 064******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 44283 |
Họ tên:
Phan Bá Thịnh
Ngày sinh: 27/09/1987 Thẻ căn cước: 040******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44284 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Lộc
Ngày sinh: 20/10/1994 Thẻ căn cước: 027******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 44285 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 23/12/1997 Thẻ căn cước: 079******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44286 |
Họ tên:
Lỡ Sơn Phong
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 052******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 44287 |
Họ tên:
Đặng Minh Khang
Ngày sinh: 10/05/1998 Thẻ căn cước: 086******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44288 |
Họ tên:
Trần Công Hoàng
Ngày sinh: 16/10/1966 Thẻ căn cước: 079******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 44289 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 31/12/1988 Thẻ căn cước: 036******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44290 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tâm
Ngày sinh: 11/02/1997 Thẻ căn cước: 087******904 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 44291 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 28/06/1996 Thẻ căn cước: 033******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 44292 |
Họ tên:
Lê Giang Sơn
Ngày sinh: 01/07/1997 Thẻ căn cước: 056******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44293 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Đức
Ngày sinh: 20/05/1996 Thẻ căn cước: 056******495 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44294 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tiến
Ngày sinh: 02/06/1994 Thẻ căn cước: 010******520 Trình độ chuyên môn: KS. Quản lý XD |
|
||||||||||||
| 44295 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Trường
Ngày sinh: 20/05/1989 Thẻ căn cước: 034******265 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật XD công trình GT |
|
||||||||||||
| 44296 |
Họ tên:
Đinh Mạnh Cường
Ngày sinh: 08/12/1996 Thẻ căn cước: 001******514 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 44297 |
Họ tên:
Bùi Viết An
Ngày sinh: 21/01/1974 Thẻ căn cước: 036******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 44298 |
Họ tên:
Chu Văn Giáp
Ngày sinh: 23/02/1984 Thẻ căn cước: 040******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 44299 |
Họ tên:
Tăng Bá Thành
Ngày sinh: 08/02/1968 CMND: 113***902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 44300 |
Họ tên:
Hà Văn Hồi
Ngày sinh: 26/11/1981 CMND: 162***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
