Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44261 |
Họ tên:
Lê Trọng Vinh
Ngày sinh: 11/09/1987 Thẻ căn cước: 058******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 44262 |
Họ tên:
Trần Xuân Giác
Ngày sinh: 26/01/1989 Thẻ căn cước: 058******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44263 |
Họ tên:
Trần Đức Huỳnh
Ngày sinh: 04/01/1998 Thẻ căn cước: 040******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XDCT giao thông |
|
||||||||||||
| 44264 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tuấn
Ngày sinh: 09/03/1993 Thẻ căn cước: 058******968 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật kiến trúc |
|
||||||||||||
| 44265 |
Họ tên:
NGHỊ NGÔ DUY KHƯƠNG
Ngày sinh: 20/06/1986 Thẻ căn cước: 089******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 44266 |
Họ tên:
TRẦN VĂN CỨNG
Ngày sinh: 01/07/1991 Thẻ căn cước: 087******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44267 |
Họ tên:
NGUYỄN TRÍ ĐẠT
Ngày sinh: 02/06/1992 Thẻ căn cước: 089******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Vật liệu xây dựng) |
|
||||||||||||
| 44268 |
Họ tên:
VÕ VĂN NGHIỆP
Ngày sinh: 16/01/1985 Thẻ căn cước: 087******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44269 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Tiền
Ngày sinh: 26/02/1995 CMND: 221***851 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44270 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sang
Ngày sinh: 18/12/1989 Thẻ căn cước: 093******248 Trình độ chuyên môn: Cao đẵng chuyên ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44271 |
Họ tên:
Lê Đình Tuấn
Ngày sinh: 01/04/1989 Thẻ căn cước: 091******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 44272 |
Họ tên:
Đồng Văn Thành
Ngày sinh: 10/10/1971 Thẻ căn cước: 034******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 44273 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thuật
Ngày sinh: 03/11/1987 Thẻ căn cước: 066******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44274 |
Họ tên:
Hoàng Trí Dũng
Ngày sinh: 09/05/1987 Thẻ căn cước: 068******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44275 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Cúc
Ngày sinh: 09/07/1985 Thẻ căn cước: 089******679 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Qui hoạch đô thị) |
|
||||||||||||
| 44276 |
Họ tên:
Đặng Minh Phương
Ngày sinh: 10/02/1988 CMND: 186***331 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch Đô thị) |
|
||||||||||||
| 44277 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Sâm
Ngày sinh: 12/01/1991 Thẻ căn cước: 054******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44278 |
Họ tên:
Lê Hồng Phước
Ngày sinh: 19/06/1994 Thẻ căn cước: 079******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 44279 |
Họ tên:
Bùi Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 25/10/1977 Thẻ căn cước: 089******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 44280 |
Họ tên:
Đoàn Văn Mai
Ngày sinh: 25/06/1998 Thẻ căn cước: 054******379 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
