Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44241 |
Họ tên:
Nguyễn Như Anh
Ngày sinh: 18/08/1983 Thẻ căn cước: 036******565 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 44242 |
Họ tên:
Ngô Văn Quyền
Ngày sinh: 22/09/1989 Thẻ căn cước: 036******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng CT giao thông |
|
||||||||||||
| 44243 |
Họ tên:
Lưu Văn Tiến
Ngày sinh: 24/06/1992 Thẻ căn cước: 036******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 44244 |
Họ tên:
Bùi Thị Thuỳ Trang
Ngày sinh: 11/12/1984 Thẻ căn cước: 036******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44245 |
Họ tên:
Phạm Xuân Quảng
Ngày sinh: 10/08/1990 Thẻ căn cước: 036******515 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44246 |
Họ tên:
Phạm Đức Thuận
Ngày sinh: 09/02/1980 Thẻ căn cước: 036******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 44247 |
Họ tên:
Phan Văn Điền
Ngày sinh: 04/02/1992 Thẻ căn cước: 036******852 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44248 |
Họ tên:
Trần Thị Huế
Ngày sinh: 10/04/1994 Thẻ căn cước: 037******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 44249 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Nhàn
Ngày sinh: 15/07/1984 Thẻ căn cước: 084******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44250 |
Họ tên:
Chu Văn Phước
Ngày sinh: 15/12/1975 Thẻ căn cước: 082******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44251 |
Họ tên:
Võ Quốc Việt
Ngày sinh: 15/04/1988 Thẻ căn cước: 082******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 44252 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Tuấn Anh
Ngày sinh: 16/04/1996 Thẻ căn cước: 075******607 Trình độ chuyên môn: CĐ CNKT XD |
|
||||||||||||
| 44253 |
Họ tên:
Trần Thị Thanh Thảo
Ngày sinh: 13/05/1998 Thẻ căn cước: 077******112 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 44254 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trà
Ngày sinh: 04/03/1998 Thẻ căn cước: 051******367 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 44255 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Hạnh
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 074******548 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 44256 |
Họ tên:
Ngô Đức Hùng
Ngày sinh: 12/07/1991 Thẻ căn cước: 052******314 Trình độ chuyên môn: KS KTXDCT GT |
|
||||||||||||
| 44257 |
Họ tên:
Nguyễn Kiển Phúc
Ngày sinh: 10/09/1981 Thẻ căn cước: 083******261 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 44258 |
Họ tên:
Nguyễn Đoàn Công Nhật
Ngày sinh: 26/01/1999 Thẻ căn cước: 080******489 Trình độ chuyên môn: KS CNKT GT |
|
||||||||||||
| 44259 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Khôi
Ngày sinh: 20/08/1975 Thẻ căn cước: 082******598 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 44260 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Khoa
Ngày sinh: 25/05/1998 Thẻ căn cước: 058******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật CTXD |
|
