Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44201 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Khánh
Ngày sinh: 09/07/1986 Thẻ căn cước: 038******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 44202 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Hương
Ngày sinh: 13/10/1986 Thẻ căn cước: 025******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 44203 |
Họ tên:
Ngô Thị Hạnh
Ngày sinh: 01/10/1978 Thẻ căn cước: 034******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 44204 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 23/11/1980 Thẻ căn cước: 034******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 44205 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH KHƯƠNG
Ngày sinh: 02/05/1993 Thẻ căn cước: 089******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44206 |
Họ tên:
LÊ THÀNH TY
Ngày sinh: 15/11/1994 CMND: 352***763 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44207 |
Họ tên:
TRƯƠNG HOÀI NHÂN
Ngày sinh: 17/05/1992 Thẻ căn cước: 089******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44208 |
Họ tên:
Nguyễn Cẩm Tú
Ngày sinh: 09/12/1982 Thẻ căn cước: 082******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44209 |
Họ tên:
Phạm Thành Nhựt
Ngày sinh: 16/10/1997 Thẻ căn cước: 082******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng đường bộ) |
|
||||||||||||
| 44210 |
Họ tên:
Lê Hải Đăng
Ngày sinh: 18/04/1994 Thẻ căn cước: 091******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44211 |
Họ tên:
Nguyễn Duy An
Ngày sinh: 11/12/1992 Thẻ căn cước: 091******308 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Ngành Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 44212 |
Họ tên:
Võ Nguyễn Trường Tuấn
Ngày sinh: 10/11/1996 CMND: 371***618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 44213 |
Họ tên:
Lê Khổng Hàn Giang
Ngày sinh: 11/12/1985 Thẻ căn cước: 066******090 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44214 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Hưng
Ngày sinh: 17/05/1989 Thẻ căn cước: 040******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44215 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sửu
Ngày sinh: 23/04/1985 Thẻ căn cước: 040******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí công trình ngành công nghiệp công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 44216 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Ngọc
Ngày sinh: 05/10/1991 Thẻ căn cước: 040******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44217 |
Họ tên:
Thái Ngọc Tố
Ngày sinh: 19/12/1983 Thẻ căn cước: 040******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44218 |
Họ tên:
Đậu Thái Hòa
Ngày sinh: 04/10/1977 Thẻ căn cước: 040******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44219 |
Họ tên:
Đào Anh Tiến
Ngày sinh: 26/01/1987 Thẻ căn cước: 040******772 Trình độ chuyên môn: Cử nhân quản lý quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 44220 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Đạo
Ngày sinh: 02/07/1997 Thẻ căn cước: 040******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
