Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44181 |
Họ tên:
Lê Lý Vinh
Ngày sinh: 25/10/1995 Thẻ căn cước: 054******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 44182 |
Họ tên:
Vũ Hồng Tiến
Ngày sinh: 27/06/1981 Thẻ căn cước: 001******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 44183 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Linh
Ngày sinh: 22/01/1972 Thẻ căn cước: 001******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 44184 |
Họ tên:
Phạm Việt Cường
Ngày sinh: 21/09/1979 Thẻ căn cước: 001******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện Chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 44185 |
Họ tên:
Đoàn Văn Sỹ
Ngày sinh: 27/07/1983 Thẻ căn cước: 034******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 44186 |
Họ tên:
Lê Quang Sáng
Ngày sinh: 23/12/1985 Thẻ căn cước: 001******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 44187 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Giang
Ngày sinh: 29/01/1997 Thẻ căn cước: 001******236 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 44188 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hiển
Ngày sinh: 11/02/1996 Thẻ căn cước: 001******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 44189 |
Họ tên:
Vũ Trung Chính
Ngày sinh: 30/03/1978 Thẻ căn cước: 001******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện năng |
|
||||||||||||
| 44190 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tiến
Ngày sinh: 13/08/1989 Thẻ căn cước: 046******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44191 |
Họ tên:
Trần Đức Phiên
Ngày sinh: 15/11/1979 CMND: 272***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng – Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44192 |
Họ tên:
Võ Văn Dương
Ngày sinh: 11/04/1997 Thẻ căn cước: 048******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44193 |
Họ tên:
Nguyễn Bàng Sang
Ngày sinh: 05/04/1989 Thẻ căn cước: 092******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44194 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trình
Ngày sinh: 08/08/1992 Thẻ căn cước: 042******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44195 |
Họ tên:
Bùi Văn Kiên
Ngày sinh: 24/03/1987 Thẻ căn cước: 038******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44196 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/07/1996 Thẻ căn cước: 027******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44197 |
Họ tên:
Dương Thành Long
Ngày sinh: 12/05/1985 Thẻ căn cước: 026******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 44198 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Lâm
Ngày sinh: 16/07/1993 Thẻ căn cước: 040******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 44199 |
Họ tên:
Đặng Đức Thịnh
Ngày sinh: 22/11/1996 Thẻ căn cước: 036******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44200 |
Họ tên:
Tạ Thị Yến
Ngày sinh: 28/10/1981 CMND: 012***715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp – ngành Điện |
|
