Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4401 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Kỷ
Ngày sinh: 15/09/1976 Thẻ căn cước: 086******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 4402 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giảng
Ngày sinh: 14/01/1980 Thẻ căn cước: 086******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 4403 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Hào
Ngày sinh: 15/06/1997 Thẻ căn cước: 086******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 4404 |
Họ tên:
Đỗ Hưng Thạnh
Ngày sinh: 09/06/1994 Thẻ căn cước: 086******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4405 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Bảo Minh
Ngày sinh: 09/07/1985 Thẻ căn cước: 086******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Thủy; XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 4406 |
Họ tên:
Dương Văn Tuấn Cảnh
Ngày sinh: 27/12/1995 Thẻ căn cước: 084******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4407 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 03/05/1992 Thẻ căn cước: 086******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4408 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Lộc
Ngày sinh: 10/03/1987 Thẻ căn cước: 086******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 4409 |
Họ tên:
Đoàn Minh Tuấn
Ngày sinh: 10/04/1998 Thẻ căn cước: 086******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4410 |
Họ tên:
Lê Văn Đẩu
Ngày sinh: 25/05/1977 Thẻ căn cước: 054******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 4411 |
Họ tên:
Võ Thống Nhất
Ngày sinh: 30/04/1990 Thẻ căn cước: 054******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 4412 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chuyển
Ngày sinh: 04/02/1991 Thẻ căn cước: 054******768 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4413 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Bảo
Ngày sinh: 12/05/1999 Thẻ căn cước: 066******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4414 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trưởng Long
Ngày sinh: 05/10/1982 Thẻ căn cước: 035******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4415 |
Họ tên:
Võ Trần Phi Vương
Ngày sinh: 23/02/1998 Thẻ căn cước: 072******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4416 |
Họ tên:
Huỳnh Phong Vũ
Ngày sinh: 17/01/1994 Thẻ căn cước: 072******635 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4417 |
Họ tên:
Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 13/08/1993 Thẻ căn cước: 072******998 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Công nghệ Điện tử; Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 4418 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Trung
Ngày sinh: 25/09/1987 Thẻ căn cước: 072******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4419 |
Họ tên:
Đỗ Hiếu Trung
Ngày sinh: 15/04/1991 Thẻ căn cước: 072******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 4420 |
Họ tên:
Đỗ Minh Trí
Ngày sinh: 20/08/1998 Thẻ căn cước: 072******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
