Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44161 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phúc
Ngày sinh: 01/01/1998 Thẻ căn cước: 093******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44162 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nguyễn
Ngày sinh: 01/01/1995 CMND: 363***912 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44163 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thành
Ngày sinh: 13/08/1988 Thẻ căn cước: 092******883 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 44164 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Lực
Ngày sinh: 11/03/1981 Thẻ căn cước: 040******911 Trình độ chuyên môn: Trung học Chuyên nghiệp Thủy lợi (Tổng hợp) |
|
||||||||||||
| 44165 |
Họ tên:
Bùi Văn Khởi
Ngày sinh: 12/10/1984 Thẻ căn cước: 036******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 44166 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 05/01/1989 Thẻ căn cước: 045******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 44167 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 02/09/1991 Thẻ căn cước: 036******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 44168 |
Họ tên:
Mai Xuân
Ngày sinh: 20/06/1988 Thẻ căn cước: 052******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44169 |
Họ tên:
Võ Đức Châu
Ngày sinh: 22/12/1990 Thẻ căn cước: 049******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44170 |
Họ tên:
Trịnh Bảo Toàn
Ngày sinh: 28/01/1971 Thẻ căn cước: 001******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Nông thôn) |
|
||||||||||||
| 44171 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vĩ
Ngày sinh: 16/09/1995 Thẻ căn cước: 064******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44172 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 01/03/1991 Thẻ căn cước: 051******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 44173 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Nhật
Ngày sinh: 21/01/1998 Thẻ căn cước: 084******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 44174 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Lê Huy
Ngày sinh: 20/08/1998 Thẻ căn cước: 054******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44175 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khánh
Ngày sinh: 27/11/1986 Thẻ căn cước: 054******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 44176 |
Họ tên:
Trương Duy Khương
Ngày sinh: 27/04/1990 Thẻ căn cước: 082******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Cầu đường ) |
|
||||||||||||
| 44177 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Dũng
Ngày sinh: 04/12/1976 Thẻ căn cước: 079******328 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 44178 |
Họ tên:
Trần Bá Thắng
Ngày sinh: 03/05/1984 Thẻ căn cước: 045******327 Trình độ chuyên môn: THCN Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 44179 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Nam
Ngày sinh: 04/02/1986 Thẻ căn cước: 038******920 Trình độ chuyên môn: THCN Kỹ thuật xây dựng (XD dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 44180 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Minh
Ngày sinh: 20/02/1985 CMND: 331***825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
