Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44141 |
Họ tên:
Mai Trung Kiên
Ngày sinh: 09/10/1977 Thẻ căn cước: 093******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44142 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐĂNG KHOA
Ngày sinh: 17/01/1989 Thẻ căn cước: 089******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44143 |
Họ tên:
Phạm Minh Thân
Ngày sinh: 10/01/1998 Thẻ căn cước: 080******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44144 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sang
Ngày sinh: 02/01/1994 CMND: 194***297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 44145 |
Họ tên:
Lê Quốc Dương
Ngày sinh: 10/06/1991 Thẻ căn cước: 066******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44146 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀNG TUẤN
Ngày sinh: 08/02/1995 Thẻ căn cước: 019******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44147 |
Họ tên:
VŨ ĐỨC ĐẠT
Ngày sinh: 16/04/1997 Thẻ căn cước: 001******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44148 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khương
Ngày sinh: 08/03/1983 Thẻ căn cước: 080******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp (cấp năm 2006) |
|
||||||||||||
| 44149 |
Họ tên:
Phạm Minh Triết
Ngày sinh: 08/07/1996 Thẻ căn cước: 080******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông (cấp ngày 22/01/2019) |
|
||||||||||||
| 44150 |
Họ tên:
Phan Thị Ngọc Diểm
Ngày sinh: 15/04/1985 Thẻ căn cước: 080******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường (cấp ngày 08/02/2010) |
|
||||||||||||
| 44151 |
Họ tên:
Lý Băng Tâm
Ngày sinh: 02/01/1983 Thẻ căn cước: 080******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Giao thông (cấp ngày 08/6/2022) - Kỹ thuật Xây dựng dân dụng và Công nghiệp (cấp ngày 10/4/2008) |
|
||||||||||||
| 44152 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tâm
Ngày sinh: 05/05/1987 Thẻ căn cước: 072******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 44153 |
Họ tên:
PHAN NGỌC THỊNH
Ngày sinh: 26/08/1981 Thẻ căn cước: 052******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 44154 |
Họ tên:
TRẦN MẠNH HÀ
Ngày sinh: 01/09/1985 Thẻ căn cước: 025******471 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 44155 |
Họ tên:
NGUYỄN CHÍ CƯỜNG
Ngày sinh: 22/08/1982 CMND: 211***667 Trình độ chuyên môn: Trung cấp trắc địa |
|
||||||||||||
| 44156 |
Họ tên:
BÙI THANH PHONG
Ngày sinh: 28/04/1998 Thẻ căn cước: 052******975 Trình độ chuyên môn: Trung cấp trắc địa |
|
||||||||||||
| 44157 |
Họ tên:
HUỲNH VIỆT LÝ
Ngày sinh: 28/05/1988 Thẻ căn cước: 052******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44158 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tâm
Ngày sinh: 17/06/1997 Thẻ căn cước: 056******677 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44159 |
Họ tên:
Nguyễn Nhã Quyên
Ngày sinh: 19/05/1990 Thẻ căn cước: 056******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44160 |
Họ tên:
Ngô Thị Ngọc Thanh
Ngày sinh: 20/08/1978 Thẻ căn cước: 092******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
