Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44121 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quân
Ngày sinh: 12/01/1992 Thẻ căn cước: 033******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44122 |
Họ tên:
Phạm Văn Đồng
Ngày sinh: 28/12/1987 Thẻ căn cước: 033******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44123 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Cường
Ngày sinh: 11/12/1982 Thẻ căn cước: 033******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng đường thủy |
|
||||||||||||
| 44124 |
Họ tên:
Lê Hữu Đại
Ngày sinh: 25/02/1982 Thẻ căn cước: 033******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 44125 |
Họ tên:
Đỗ Trung Thành
Ngày sinh: 16/02/1995 Thẻ căn cước: 030******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 44126 |
Họ tên:
Đoàn Văn Long
Ngày sinh: 06/06/1988 Hộ chiếu: 330*****641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44127 |
Họ tên:
Vũ Bảo Dương
Ngày sinh: 03/02/1995 Thẻ căn cước: 033******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 44128 |
Họ tên:
Phạm Văn Đạo
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 033******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình dân dụng |
|
||||||||||||
| 44129 |
Họ tên:
Trần Đình Dao
Ngày sinh: 07/08/1982 Thẻ căn cước: 033******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44130 |
Họ tên:
Triệu Ngọc Công
Ngày sinh: 11/12/1989 Thẻ căn cước: 036******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44131 |
Họ tên:
Vũ Văn Dược
Ngày sinh: 06/02/1993 Thẻ căn cước: 033******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44132 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Vượng
Ngày sinh: 01/12/1987 Thẻ căn cước: 033******436 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Cầu – Đường bộ |
|
||||||||||||
| 44133 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phúc
Ngày sinh: 05/03/1994 Thẻ căn cước: 033******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44134 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Thào
Ngày sinh: 17/11/1993 Thẻ căn cước: 033******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44135 |
Họ tên:
Đỗ Đức Mạnh
Ngày sinh: 06/11/1977 Thẻ căn cước: 036******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 44136 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 05/09/1987 Thẻ căn cước: 033******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 44137 |
Họ tên:
Võ Văn Minh
Ngày sinh: 10/10/1985 Thẻ căn cước: 060******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 44138 |
Họ tên:
Phạm Dũng khanh
Ngày sinh: 15/02/1985 Thẻ căn cước: 093******004 Trình độ chuyên môn: kỹ sư chuyên ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 44139 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đạt
Ngày sinh: 09/11/1984 Thẻ căn cước: 093******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 44140 |
Họ tên:
Trương Trấn Nguyên
Ngày sinh: 16/05/1979 Thẻ căn cước: 093******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công trình nông thôn |
|
