Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44101 |
Họ tên:
Bùi Nguyễn Tất Tươm
Ngày sinh: 09/01/1991 Thẻ căn cước: 052******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 44102 |
Họ tên:
Phạm Phú Khải
Ngày sinh: 02/09/1994 CMND: 205***211 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 44103 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Hiền
Ngày sinh: 16/10/1977 Thẻ căn cước: 052******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 44104 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Nguyện
Ngày sinh: 30/04/1974 Thẻ căn cước: 015******232 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 44105 |
Họ tên:
Nguyễn Dương Phát
Ngày sinh: 10/10/1994 Thẻ căn cước: 075******783 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 44106 |
Họ tên:
Lê Minh Đoàn
Ngày sinh: 03/09/1994 Thẻ căn cước: 083******219 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 44107 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 26/05/1994 Thẻ căn cước: 072******716 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 44108 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Vinh
Ngày sinh: 20/02/1979 Thẻ căn cước: 075******490 Trình độ chuyên môn: KS Điện CN |
|
||||||||||||
| 44109 |
Họ tên:
Phạm Văn Thanh
Ngày sinh: 19/07/1988 Hộ chiếu: C80**890 Trình độ chuyên môn: KS CNKT Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 44110 |
Họ tên:
Lê Thanh Chung
Ngày sinh: 14/04/1986 Thẻ căn cước: 045******111 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 44111 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàn
Ngày sinh: 03/01/1982 Thẻ căn cước: 030******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp; Kỹ sư CN Vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 44112 |
Họ tên:
Lê Hồng Chí
Ngày sinh: 12/02/1977 Thẻ căn cước: 036******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 44113 |
Họ tên:
Phạm Thành Tuyên
Ngày sinh: 24/08/1987 Thẻ căn cước: 025******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44114 |
Họ tên:
Trần Thị Thơm
Ngày sinh: 29/06/1984 CMND: 145***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44115 |
Họ tên:
Phí Ngọc Xuyên
Ngày sinh: 19/06/1982 Thẻ căn cước: 033******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kết cấu công trình DD&CN |
|
||||||||||||
| 44116 |
Họ tên:
Bùi Văn Duy
Ngày sinh: 10/08/1979 Thẻ căn cước: 033******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44117 |
Họ tên:
Trần Triệu Hùng
Ngày sinh: 19/11/1970 Thẻ căn cước: 033******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44118 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/09/1983 Thẻ căn cước: 033******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 44119 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đại
Ngày sinh: 20/01/1984 Thẻ căn cước: 033******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 44120 |
Họ tên:
Đào Ngọc Tuân
Ngày sinh: 05/07/1986 Thẻ căn cước: 035******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư giao thông |
|
