Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
44081 Họ tên: Nguyễn Ngọc Hận
Ngày sinh: 10/09/1989
Thẻ căn cước: 052******753
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00168304 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 15/06/2028
HCM-00168304 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 15/06/2028
44082 Họ tên: Võ Lê Vân Anh
Ngày sinh: 12/09/1994
Thẻ căn cước: 058******217
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kĩ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00168303 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình dân dụng - công nghiệp (không bao gồm công trình đường dây và trạm biến áp) II 15/06/2028
44083 Họ tên: Trần Xuân Mạnh
Ngày sinh: 10/05/1981
Thẻ căn cước: 036******188
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00168302 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 15/06/2028
44084 Họ tên: Nguyễn Văn Cảm
Ngày sinh: 30/06/1985
Thẻ căn cước: 045******909
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00168301 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 15/06/2028
HCM-00168301 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 15/06/2028
44085 Họ tên: Nguyễn Minh Quân
Ngày sinh: 15/02/1998
Thẻ căn cước: 074******799
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử.
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00168300 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình dân dụng - công nghiệp (không bao gồm công trình đường dây và trạm biến áp) III 15/06/2028
44086 Họ tên: Đỗ Văn Tương
Ngày sinh: 09/10/1992
Thẻ căn cước: 049******941
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00168299 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 15/06/2028
44087 Họ tên: Đỗ Trần Minh Chiến
Ngày sinh: 29/11/1996
Thẻ căn cước: 052******449
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00168298 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 15/06/2028
44088 Họ tên: Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 18/07/1976
Thẻ căn cước: 042******951
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00168297 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 15/06/2028
44089 Họ tên: Nguyễn Đạt
Ngày sinh: 26/07/1993
Thẻ căn cước: 054******406
Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00168296 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 15/06/2028
HCM-00168296 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 15/06/2028
44090 Họ tên: Vũ Văn Long
Ngày sinh: 20/05/1990
Thẻ căn cước: 034******909
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DIB-00168295 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 13/06/2028
DIB-00168295 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp - thoát nước công trình III 13/06/2028
44091 Họ tên: Lê Hữu Lượng
Ngày sinh: 10/08/1985
Thẻ căn cước: 034******177
Trình độ chuyên môn: Trung cấp thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DIB-00168294 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 13/06/2028
44092 Họ tên: Lò Văn Ninh
Ngày sinh: 26/12/1975
Thẻ căn cước: 011******390
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DIB-00168293 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 13/06/2028
44093 Họ tên: Trần Thị Quý
Ngày sinh: 11/06/1986
Thẻ căn cước: 037******887
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DIB-00168292 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 13/06/2028
44094 Họ tên: Phạm Thương Huyền
Ngày sinh: 27/07/1995
Thẻ căn cước: 034******145
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác vận tải
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DIB-00168291 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 13/06/2028
44095 Họ tên: Triệu Minh Chức
Ngày sinh: 14/02/1994
Thẻ căn cước: 033******239
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DIB-00168290 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông III 13/06/2028
DIB-00168290 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 13/06/2028
44096 Họ tên: Quách Đức Thuận
Ngày sinh: 04/06/1989
Thẻ căn cước: 011******046
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DIB-00168289 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 13/06/2028
DIB-00168289 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp - thoát nước công trình III 13/06/2028
44097 Họ tên: Bùi Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/07/1993
Thẻ căn cước: 038******641
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DIB-00168288 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và hạ tầng kỹ thuật III 13/06/2028
DIB-00168288 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 13/06/2028
44098 Họ tên: Đỗ Thu Hà
Ngày sinh: 25/10/1975
Thẻ căn cước: 001******080
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DIB-00168287 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 13/06/2028
44099 Họ tên: Đinh Thị Ngọc Anh
Ngày sinh: 20/12/1972
Thẻ căn cước: 026******007
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DIB-00168286 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 13/06/2028
HTV-00168286 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 24/12/2029
44100 Họ tên: Sầm Minh Đức
Ngày sinh: 23/02/1984
Thẻ căn cước: 001******900
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DIB-00168285 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 13/06/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn