Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44081 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hận
Ngày sinh: 10/09/1989 Thẻ căn cước: 052******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44082 |
Họ tên:
Võ Lê Vân Anh
Ngày sinh: 12/09/1994 Thẻ căn cước: 058******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kĩ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 44083 |
Họ tên:
Trần Xuân Mạnh
Ngày sinh: 10/05/1981 Thẻ căn cước: 036******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 44084 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảm
Ngày sinh: 30/06/1985 Thẻ căn cước: 045******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 44085 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quân
Ngày sinh: 15/02/1998 Thẻ căn cước: 074******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. |
|
||||||||||||
| 44086 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tương
Ngày sinh: 09/10/1992 Thẻ căn cước: 049******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44087 |
Họ tên:
Đỗ Trần Minh Chiến
Ngày sinh: 29/11/1996 Thẻ căn cước: 052******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44088 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 18/07/1976 Thẻ căn cước: 042******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Công trình) |
|
||||||||||||
| 44089 |
Họ tên:
Nguyễn Đạt
Ngày sinh: 26/07/1993 Thẻ căn cước: 054******406 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 44090 |
Họ tên:
Vũ Văn Long
Ngày sinh: 20/05/1990 Thẻ căn cước: 034******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44091 |
Họ tên:
Lê Hữu Lượng
Ngày sinh: 10/08/1985 Thẻ căn cước: 034******177 Trình độ chuyên môn: Trung cấp thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 44092 |
Họ tên:
Lò Văn Ninh
Ngày sinh: 26/12/1975 Thẻ căn cước: 011******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 44093 |
Họ tên:
Trần Thị Quý
Ngày sinh: 11/06/1986 Thẻ căn cước: 037******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 44094 |
Họ tên:
Phạm Thương Huyền
Ngày sinh: 27/07/1995 Thẻ căn cước: 034******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác vận tải |
|
||||||||||||
| 44095 |
Họ tên:
Triệu Minh Chức
Ngày sinh: 14/02/1994 Thẻ căn cước: 033******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44096 |
Họ tên:
Quách Đức Thuận
Ngày sinh: 04/06/1989 Thẻ căn cước: 011******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 44097 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/07/1993 Thẻ căn cước: 038******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44098 |
Họ tên:
Đỗ Thu Hà
Ngày sinh: 25/10/1975 Thẻ căn cước: 001******080 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 44099 |
Họ tên:
Đinh Thị Ngọc Anh
Ngày sinh: 20/12/1972 Thẻ căn cước: 026******007 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 44100 |
Họ tên:
Sầm Minh Đức
Ngày sinh: 23/02/1984 Thẻ căn cước: 001******900 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
