Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44061 |
Họ tên:
Đào Mạnh Hùng
Ngày sinh: 15/04/1973 Thẻ căn cước: 034******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 44062 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Khương
Ngày sinh: 10/11/1980 Thẻ căn cước: 034******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 44063 |
Họ tên:
Đặng Văn Giang
Ngày sinh: 08/04/1970 Thẻ căn cước: 034******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44064 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Lộc
Ngày sinh: 27/04/1981 Thẻ căn cước: 036******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44065 |
Họ tên:
Vũ Thanh Long
Ngày sinh: 26/05/1993 Thẻ căn cước: 036******902 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44066 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 02/08/1984 Thẻ căn cước: 031******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 44067 |
Họ tên:
Hoàng Minh Hưng
Ngày sinh: 21/01/1985 Thẻ căn cước: 036******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 44068 |
Họ tên:
Lê Thành Lập
Ngày sinh: 13/05/1998 Thẻ căn cước: 074******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 44069 |
Họ tên:
Lê Quang Nhật
Ngày sinh: 27/01/1996 CMND: 191***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44070 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 16/02/1985 Thẻ căn cước: 082******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Giao thông công chính (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 44071 |
Họ tên:
Phạm Đỗ Huệ Trí
Ngày sinh: 15/10/1987 Thẻ căn cước: 074******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44072 |
Họ tên:
Lưu Công Mỹ
Ngày sinh: 02/06/1995 Thẻ căn cước: 042******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 44073 |
Họ tên:
Phan Phan Hải Hương
Ngày sinh: 29/09/1996 Thẻ căn cước: 054******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44074 |
Họ tên:
Đoàn Vĩnh Huy
Ngày sinh: 16/05/1994 Thẻ căn cước: 052******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44075 |
Họ tên:
Võ Văn Hiệp
Ngày sinh: 04/01/1990 Thẻ căn cước: 049******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 44076 |
Họ tên:
Phan Văn Giàu
Ngày sinh: 30/06/1993 Thẻ căn cước: 052******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 44077 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Ba
Ngày sinh: 10/02/1990 Thẻ căn cước: 045******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 44078 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tâm
Ngày sinh: 24/07/1996 Thẻ căn cước: 087******838 Trình độ chuyên môn: CĐ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 44079 |
Họ tên:
Ngô Văn Công
Ngày sinh: 09/06/1988 Thẻ căn cước: 036******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44080 |
Họ tên:
Phạm Viết Trung
Ngày sinh: 10/11/1969 Thẻ căn cước: 092******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
