Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 44041 |
Họ tên:
Võ Văn Thanh
Ngày sinh: 02/02/1972 Thẻ căn cước: 049******956 Trình độ chuyên môn: chuyên tu |
|
||||||||||||
| 44042 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Long
Ngày sinh: 23/10/1995 Thẻ căn cước: 070******178 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 44043 |
Họ tên:
Nguyễn Công Danh
Ngày sinh: 11/02/1992 Thẻ căn cước: 070******227 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 44044 |
Họ tên:
NGUYỄN HỒNG THẮNG
Ngày sinh: 05/06/1987 Thẻ căn cước: 040******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 44045 |
Họ tên:
LÊ MINH THẮNG
Ngày sinh: 17/02/1987 CMND: 215***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44046 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH THIỆT
Ngày sinh: 10/05/1997 CMND: 215***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44047 |
Họ tên:
LÊ VĂN TÍN
Ngày sinh: 05/02/1987 Thẻ căn cước: 052******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 44048 |
Họ tên:
NGUYỄN CHÍ TÂM
Ngày sinh: 20/12/1986 Thẻ căn cước: 052******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44049 |
Họ tên:
HỒ NGỌC ĐÔNG
Ngày sinh: 20/09/1991 CMND: 215***274 Trình độ chuyên môn: cao đẳng XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 44050 |
Họ tên:
NGÔ CHÍ VI
Ngày sinh: 15/04/1992 Thẻ căn cước: 052******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44051 |
Họ tên:
TRẦN VĂN MINH
Ngày sinh: 19/06/1988 Thẻ căn cước: 052******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 44052 |
Họ tên:
ĐINH GIANG ĐAM
Ngày sinh: 14/10/1986 Thẻ căn cước: 052******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 44053 |
Họ tên:
TRẦN HUỲNH ANH TUẤN
Ngày sinh: 02/11/1994 Thẻ căn cước: 052******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 44054 |
Họ tên:
TRẦN ĐÌNH THI
Ngày sinh: 20/08/1993 Thẻ căn cước: 052******924 Trình độ chuyên môn: Trung cấp điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44055 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TÌNH
Ngày sinh: 20/11/1996 Thẻ căn cước: 052******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 44056 |
Họ tên:
NGUYỄN ANH TUẤN
Ngày sinh: 20/07/1990 Thẻ căn cước: 052******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44057 |
Họ tên:
PHẠM HUY BÌNH
Ngày sinh: 15/12/1989 Thẻ căn cước: 052******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 44058 |
Họ tên:
Vũ Xuân Minh
Ngày sinh: 15/10/1990 Thẻ căn cước: 036******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 44059 |
Họ tên:
Vũ Xuân Điển
Ngày sinh: 17/03/1986 Thẻ căn cước: 034******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 44060 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 05/02/1985 Thẻ căn cước: 030******545 Trình độ chuyên môn: Trung học địa chất công trình |
|
